LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CARPI

Carpi
-
SVĐ: Stadio Sandro Cabassi (Sức chứa: 4164)
Thành lập: 1909
HLV: F. Castori
Kết quả trận đấu đội Carpi
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Gui. Montecelio | 2 - 3 | Carpi | 0 : 1/4 | 1-2 | |||
| 19/04/2026 | Carpi | 0 - 1 | Forli | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 12/04/2026 | Pesaro | 3 - 0 | Carpi | 1-0 | ||||
| 04/04/2026 | Carpi | 2 - 0 | Pontedera | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 21/03/2026 | Carpi | 1 - 2 | Pineto Calcio | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 14/03/2026 | Livorno | 2 - 2 | Carpi | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 08/03/2026 | Carpi | 1 - 1 | Torres | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 05/03/2026 | Gubbio | 2 - 1 | Carpi | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 01/03/2026 | Ascoli | 3 - 0 | Carpi | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 22/02/2026 | Carpi | 2 - 1 | AC Bra | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 15/02/2026 | Perugia | 1 - 1 | Carpi | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 13/02/2026 | Carpi | 0 - 1 | Arezzo | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 07/02/2026 | Ravenna | 1 - 0 | Carpi | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 31/01/2026 | Carpi | 0 - 0 | Sambenedettese | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 24/01/2026 | Carpi | 0 - 1 | Ternana | 1/4 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Carpi
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Carpi
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Châu Á | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 4 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 5 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 7 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 8 | Hậu Vệ | Nam Mỹ | 36 | |
| 9 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 11 | Hậu Vệ | Châu Á | 36 | |
| 12 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 15 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 18 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 19 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 21 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 22 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 23 | Hậu Vệ | Italia | 38 | |
| 25 | Tiền Đạo | Italia | 38 | |
| 27 | Thủ Môn | Châu Âu | 37 | |
| 29 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 33 | Hậu Vệ | Châu Á | 36 | |
| 34 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 36 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 35 | |
| 58 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 94 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 99 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 |
