LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG GUBBIO

Kết quả trận đấu đội Gubbio

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

ITA3

26/04/2026 Gubbio 2 - 0 Pineto Calcio 0 : 1/4 1-0

ITA3

19/04/2026 Torres 0 - 0 Gubbio 0 : 3/4 0-0

ITA3

11/04/2026 Gubbio 1 - 1 US Pianese 0 : 1/2 0-1

ITA3

04/04/2026 Livorno 3 - 0 Gubbio 0 : 1/4 2-0

ITA3

30/03/2026 Gubbio 0 - 2 Ravenna 0 : 0 0-1

ITA3

21/03/2026 Juventus U23 2 - 2 Gubbio 0 : 1/4 0-1

ITA3

15/03/2026 Gubbio 1 - 3 Ascoli 1/2 : 0 0-1

ITA3

09/03/2026 Ternana 0 - 1 Gubbio 0 : 3/4 0-1

ITA3

05/03/2026 Gubbio 2 - 1 Carpi 0 : 1/4 1-0

ITA3

01/03/2026 Gui. Montecelio 0 - 1 Gubbio 0 : 1/4 0-0

ITA3

21/02/2026 Gubbio 0 - 1 Arezzo 1/2 : 0 0-0

ITA3

15/02/2026 Pontedera 1 - 1 Gubbio 1/4 : 0 0-1

ITA3

13/02/2026 Gubbio 1 - 0 Pesaro 0 : 1/4 0-0

ITA3

08/02/2026 Gubbio 1 - 0 Campobasso 0 : 0 0-0

ITA3

31/01/2026 AC Bra 1 - 0 Gubbio 1/4 : 0 1-0

Lịch thi đấu đội Gubbio

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Gubbio

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Gubbio

Đội bóng Gubbio cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Gubbio chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20