LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CFR CLUJ

CFR Cluj
Kết quả trận đấu đội CFR Cluj
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | CFR Cluj | 1 - 1 | Arges Pitesti | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 17/05/2026 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 09/05/2026 | CFR Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 05/05/2026 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | CFR Cluj | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 26/04/2026 | CFR Cluj | 1 - 0 | Universitaea Cluj | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 18/04/2026 | Arges Pitesti | 0 - 1 | CFR Cluj | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 13/04/2026 | CFR Cluj | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 07/04/2026 | Universitatea Craiova | 2 - 0 | CFR Cluj | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | CFR Cluj | 1 - 0 | Rapid Bucuresti | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 17/03/2026 | Universitaea Cluj | 2 - 1 | CFR Cluj | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 10/03/2026 | CFR Cluj | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti | 0 : 0 | 2-0 | |||
| 05/03/2026 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Farul Constanta | 1 - 2 | CFR Cluj | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 21/02/2026 | CFR Cluj | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 16/02/2026 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj | 1/2 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội CFR Cluj
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội CFR Cluj
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Lithuania | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 7 | Tiền Đạo | Kosovo | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 9 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Rumany | 28 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 15 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 17 | Tiền Đạo | Rumany | 29 | |
| 21 | Tiền Vệ | Rumany | 26 | |
| 23 | Thủ Môn | Rumany | 29 | |
| 25 | Hậu Vệ | Rumany | 29 | |
| 27 | Hậu Vệ | Rumany | 29 | |
| 28 | Tiền Vệ | Rumany | 29 | |
| 29 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 32 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 29 | |
| 33 | Hậu Vệ | Croatia | 29 | |
| 34 | Thủ Môn | Rumany | 29 | |
| 37 | Tiền Vệ | Rumany | 29 | |
| 40 | Tiền Vệ | Croatia | 29 | |
| 44 | Hậu Vệ | Slovakia | 33 | |
| 45 | Hậu Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 73 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 36 | |
| 88 | Tiền Vệ | Rumany | 29 | |
| 89 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 93 | Tiền Đạo | Châu Âu | 29 | |
| 96 | Tiền Đạo | Thế Giới | 29 |
