LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HÀN QUỐC U20

Hàn Quốc U20
Kết quả trận đấu đội Hàn Quốc U20
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | Ma Rốc U20 | 2 - 1 | Hàn Quốc U20 | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 04/10/2025 | Panama U20 | 1 - 2 | Hàn Quốc U20 | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 01/10/2025 | Hàn Quốc U20 | 0 - 0 | Paraguay U20 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 28/09/2025 | Hàn Quốc U20 | 1 - 2 | Ukraina U20 | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 15/09/2025 | Chile U20 | 2 - 1 | Hàn Quốc U20 | 2-0 | ||||
| 26/02/2025 | Arập Xêut U20 | 0 - 0 | Hàn Quốc U20 | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 23/02/2025 | Hàn Quốc U20 | 3 - 3 | Uzbekistan U20 | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 20/02/2025 | Nhật Bản U20 | 1 - 1 | Hàn Quốc U20 | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 17/02/2025 | Thái Lan U20 | 1 - 4 | Hàn Quốc U20 | 2 : 0 | 1-1 | |||
| 14/02/2025 | Hàn Quốc U20 | 2 - 1 | Syria U20 | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 18/11/2024 | Đan Mạch U20 | 4 - 2 | Hàn Quốc U20 | 1-1 | ||||
| 29/09/2024 | Hàn Quốc U20 | 2 - 1 | Lebanon U20 | 2-0 | ||||
| 28/09/2024 | UAE U20 | 1 - 3 | Hàn Quốc U20 | 1-1 | ||||
| 25/09/2024 | Hàn Quốc U20 | 10 - 0 | N. Marianas U20 | 5-0 | ||||
| 24/09/2024 | Kuwait U20 | 0 - 3 | Hàn Quốc U20 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội Hàn Quốc U20
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Hàn Quốc U20
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 29 | |
| 2 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 28 | |
| 3 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 28 | |
| 6 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 28 | |
| 7 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 27 | |
| 10 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 28 | |
| 11 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 28 | |
| 12 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 28 | |
| 13 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 14 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 15 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 16 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 28 | |
| 17 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 29 | |
| 18 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 29 | |
| 19 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 28 | |
| 20 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 28 | |
| 21 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 29 |
