LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NHẬT BẢN U20

Nhật Bản U20
Kết quả trận đấu đội Nhật Bản U20
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | Uzbekistan U20 | 1 - 1 | Nhật Bản U20 | 0-1 | ||||
| 25/03/2026 | Uzbekistan U20 | 0 - 1 | Nhật Bản U20 | 0-1 | ||||
| 09/10/2025 | Nhật Bản U20 | 0 - 0 | Pháp U20 | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 04/10/2025 | New Zealand U20 | 0 - 3 | Nhật Bản U20 | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 01/10/2025 | Chile U20 | 0 - 2 | Nhật Bản U20 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 28/09/2025 | Nhật Bản U20 | 2 - 0 | Ai Cập U20 | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 22/09/2025 | Paraguay U20 | 2 - 2 | Nhật Bản U20 | 0-0 | ||||
| 14/06/2025 | Mali U20 | 3 - 2 | Nhật Bản U20 | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 10/06/2025 | Đan Mạch U20 | 3 - 0 | Nhật Bản U20 | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 07/06/2025 | Nhật Bản U20 | 1 - 1 | Mexico U20 | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 04/06/2025 | Congo U20 | 0 - 2 | Nhật Bản U20 | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 24/03/2025 | Mỹ U20 | 1 - 1 | Nhật Bản U20 | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 20/03/2025 | Pháp U20 | 1 - 3 | Nhật Bản U20 | 0 : 3/4 | 1-2 | |||
| 26/02/2025 | Australia U20 | 2 - 0 | Nhật Bản U20 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 23/02/2025 | Iran U20 | 1 - 1 | Nhật Bản U20 | 1/4 : 0 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Nhật Bản U20
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Nhật Bản U20
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Nhật Bản | 29 | |
| 2 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 29 | |
| 3 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 28 | |
| 6 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 28 | |
| 8 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 29 | |
| 10 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 29 | |
| 11 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 29 | |
| 12 | Thủ Môn | Nhật Bản | 28 | |
| 13 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 28 | |
| 14 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 27 | |
| 15 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 28 | |
| 16 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 28 | |
| 17 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 28 | |
| 18 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 29 | |
| 19 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 28 | |
| 20 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 25 | |
| 21 | Thủ Môn | Nhật Bản | 28 |
