LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HY LẠP U19

Hy Lạp U19
Kết quả trận đấu đội Hy Lạp U19
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Kazakhstan U19 | 2 - 4 | Hy Lạp U19 | 0-2 | ||||
| 06/06/2026 | Hy Lạp U19 | 0 - 0 | B.D.Nha U19 | 0-0 | ||||
| 03/06/2026 | Hy Lạp U19 | 0 - 1 | Serbia U19 | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 28/05/2026 | Anh U18 | 2 - 1 | Hy Lạp U19 | 1-1 | ||||
| 27/05/2026 | Síp U19 | 0 - 2 | Hy Lạp U19 | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 12/02/2026 | Croatia U19 | 2 - 0 | Hy Lạp U19 | 1-0 | ||||
| 10/02/2026 | T.N.Kỳ U19 | 0 - 0 | Hy Lạp U19 | 0-0 | ||||
| 18/11/2025 | Hy Lạp U19 | 1 - 2 | T.N.Kỳ U19 | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 15/11/2025 | Hy Lạp U19 | 8 - 0 | Liechtenstein U19 | 3-0 | ||||
| 12/11/2025 | Belarus U19 | 0 - 2 | Hy Lạp U19 | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 12/10/2025 | Hungary U19 | 0 - 4 | Hy Lạp U19 | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 09/10/2025 | Hungary U19 | 1 - 0 | Hy Lạp U19 | 1-0 | ||||
| 24/03/2025 | Hy Lạp U19 | 4 - 3 | Serbia U18 | 2-3 | ||||
| 19/11/2024 | Hy Lạp U19 | 0 - 1 | Italia U19 | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 16/11/2024 | Hy Lạp U19 | 0 - 3 | Montenegro U19 | 0 : 1 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Hy Lạp U19
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Hy Lạp U19
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 31 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Châu Âu | 31 | |
| 4 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 7 | Tiền Vệ | Hy Lạp | 23 | |
| 8 | Tiền Vệ | Hy Lạp | 23 | |
| 8 | Tiền Vệ | Châu Âu | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 10 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 12 | Thủ Môn | Hy Lạp | 23 | |
| 13 | Thủ Môn | Thế Giới | 31 | |
| 14 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 16 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 17 | Tiền Đạo | Châu Âu | 31 | |
| 18 | Tiền Đạo | Hy Lạp | 23 | |
| 19 | Tiền Đạo | Châu Âu | 31 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 21 | Tiền Đạo | Hy Lạp | 23 | |
| 23 | Tiền Vệ | Châu Âu | 31 |
