LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG B.D.NHA U19

B.D.Nha U19
Kết quả trận đấu đội B.D.Nha U19
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Serbia U19 | 0 - 1 | B.D.Nha U19 | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 06/06/2026 | Hy Lạp U19 | 0 - 0 | B.D.Nha U19 | 0-0 | ||||
| 03/06/2026 | B.D.Nha U19 | 1 - 1 | Kazakhstan U19 | 0 : 2 1/2 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | Bỉ U19 | 1 - 1 | B.D.Nha U19 | 1 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 16/11/2025 | B.D.Nha U19 | 4 - 1 | North Macedonia U19 | 0 : 2 3/4 | 3-0 | |||
| 13/11/2025 | B.D.Nha U19 | 1 - 1 | Estonia U19 | 0 : 3 3/4 | 1-0 | |||
| 14/10/2025 | Đan Mạch U19 | 2 - 4 | B.D.Nha U19 | 1-2 | ||||
| 11/10/2025 | Croatia U19 | 2 - 2 | B.D.Nha U19 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 09/10/2025 | B.D.Nha U19 | 2 - 0 | Thụy Điển U19 | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 09/09/2025 | Serbia U19 | 6 - 5 | B.D.Nha U19 | 3/4 : 0 | 4-2 | |||
| 06/09/2025 | Montenegro U19 | 1 - 2 | B.D.Nha U19 | 2 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 04/09/2025 | B.D.Nha U19 | 3 - 1 | Hungary U19 | 1-0 | ||||
| 26/03/2025 | Anh U19 | 1 - 0 | B.D.Nha U19 | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 23/03/2025 | B.D.Nha U19 | 1 - 0 | Wales U19 | 0-0 | ||||
| 19/03/2025 | B.D.Nha U19 | 2 - 2 | T.N.Kỳ U19 | 0 : 1 1/2 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội B.D.Nha U19
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội B.D.Nha U19
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 2 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 5 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 6 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 8 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 10 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 11 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 12 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 13 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 14 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 15 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 16 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 17 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 18 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 19 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 20 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 56 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 57 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 58 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 59 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 60 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 61 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 |
