LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NORTH MACEDONIA U19

North Macedonia U19
Kết quả trận đấu đội North Macedonia U19
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | North Macedonia U19 | 0 - 4 | Slovenia U18 | 0-2 | ||||
| 26/05/2026 | North Macedonia U19 | 1 - 3 | Slovenia U18 | 1-2 | ||||
| 31/03/2026 | Moldova U19 | 1 - 1 | North Macedonia U19 | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 28/03/2026 | Hà Lan U19 | 4 - 0 | North Macedonia U19 | 0 : 2 1/2 | 2-0 | |||
| 25/03/2026 | North Macedonia U19 | 0 - 0 | Đảo Faroe U19 | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | Estonia U19 | 0 - 2 | North Macedonia U19 | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 16/11/2025 | B.D.Nha U19 | 4 - 1 | North Macedonia U19 | 0 : 2 3/4 | 3-0 | |||
| 12/11/2025 | North Macedonia U19 | 0 - 1 | Bỉ U19 | 1 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 12/10/2025 | Montenegro U19 | 2 - 4 | North Macedonia U19 | 0-1 | ||||
| 09/10/2025 | Montenegro U19 | 0 - 0 | North Macedonia U19 | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 06/09/2025 | North Macedonia U19 | 2 - 1 | Bosnia & Herz U19 | 1-1 | ||||
| 04/09/2025 | North Macedonia U19 | 2 - 0 | Bosnia & Herz U19 | 1-0 | ||||
| 23/03/2025 | Albania U19 | 1 - 0 | North Macedonia U19 | 0-0 | ||||
| 21/03/2025 | Albania U19 | 0 - 0 | North Macedonia U19 | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 15/10/2024 | Luxembourg U19 | 1 - 1 | North Macedonia U19 | 0 : 3/4 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội North Macedonia U19
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội North Macedonia U19
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bắc Macedonia | 30 | |
| 2 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 29 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 30 | |
| 4 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 30 | |
| 6 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 30 | |
| 9 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 30 | |
| 10 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 30 | |
| 11 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 30 | |
| 12 | Thủ Môn | Bắc Macedonia | 29 | |
| 13 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 29 | |
| 14 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 29 | |
| 15 | Hậu Vệ | Bắc Macedonia | 30 | |
| 16 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 30 | |
| 17 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 30 | |
| 18 | Tiền Đạo | Bắc Macedonia | 30 |
