LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG KASHIMA ANTLERS

Kashima Antlers
-
Thành phố: Kashima
SVĐ: Kashima Soccer Stadium (Sức chứa: 40728)
Thành lập: 1991
HLV: M. Ishii
Kết quả trận đấu đội Kashima Antlers
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Kashima Antlers | 5 - 0 | Vegalta Sendai | - | ||||
| 06/06/2026 | Kashima Antlers | 2 - 0 | Vissel Kobe | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 30/05/2026 | Vissel Kobe | 5 - 0 | Kashima Antlers | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 23/05/2026 | Kashima Antlers | 1 - 0 | FC Tokyo | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 17/05/2026 | JEF United Chiba | 0 - 2 | Kashima Antlers | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 10/05/2026 | Yokohama FM | 1 - 1 | Kashima Antlers | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 06/05/2026 | Kashima Antlers | 3 - 0 | Mito Hollyhock | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Kashima Antlers | 1 - 1 | Machida Zelvia | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 29/04/2026 | Tokyo Verdy | 2 - 1 | Kashima Antlers | 1/2 : 0 | 2-1 | |||
| 24/04/2026 | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Kashima Antlers | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Kashima Antlers | 1 - 0 | Urawa Red | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Kawasaki Fro. | 0 - 2 | Kashima Antlers | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 04/04/2026 | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Kashima Antlers | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 22/03/2026 | Kashima Antlers | 2 - 1 | JEF United Chiba | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 18/03/2026 | Machida Zelvia | 0 - 3 | Kashima Antlers | 0 : 1/4 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội Kashima Antlers
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Kashima Antlers
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 34 | |
| 4 | Tiền Vệ | Brazil | 30 | |
| 5 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 30 | |
| 6 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 8 | Tiền Đạo | Brazil | 35 | |
| 15 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 34 | |
| 17 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 34 | |
| 18 | Tiền Đạo | Brazil | 30 | |
| 19 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 20 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 31 | |
| 22 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 31 | |
| 25 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 28 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 39 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 41 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 31 |
