LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG KEŞLA FK

Kết quả trận đấu đội Keşla FK

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

C3

22/07/2021 FK Sochi 3 - 0 Keşla FK 0 : 1 3/4 1-0

AZEC

24/05/2021 Keşla FK 2 - 1 Sumqayit 0 : 0 1-1

AZEA

19/05/2021 Keşla FK 3 - 1 Gabala FC 0 : 0 2-1

AZEA

14/05/2021 Karabakh Agdam 2 - 0 Keşla FK 0-0

AZEA

08/05/2021 Keşla FK 0 - 1 Sumqayit 0 : 1/4 0-0

AZEA

03/05/2021 Keşla FK 0 - 3 Neftchi Baku 1/2 : 0 0-1

AZEC

29/04/2021 Zire IK 1 - 2 Keşla FK 0 : 0 0-0

AZEA

25/04/2021 Keşla FK 2 - 0 Səbail FK 0 : 1/2 0-0

AZEC

21/04/2021 Keşla FK 1 - 2 Zire IK 0 : 0 1-0

AZEA

17/04/2021 Keşla FK 0 - 0 Sabah FK 0 : 1/4 0-0

AZEA

11/04/2021 Zire IK 0 - 0 Keşla FK 0 : 1/4 0-0

AZEA

04/04/2021 Keşla FK 1 - 1 Karabakh Agdam 1 1/4 : 0 1-0

AZEA

13/03/2021 Sumqayit 2 - 2 Keşla FK 1/4 : 0 0-1

AZEA

08/03/2021 Neftchi Baku 3 - 1 Keşla FK 0 : 3/4 2-0

AZEA

02/03/2021 Səbail FK 1 - 1 Keşla FK 0-0

Lịch thi đấu đội Keşla FK

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

C3

30/07/2021 00:00 Keşla FK vs FK Sochi

Danh sách cầu thủ đội Keşla FK

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Keşla FK

Đội bóng Keşla FK cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Keşla FK chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 51 86
2 Man Utd 38 29 74
3 Liverpool 38 26 69
4 Chelsea 38 22 67
5 Leicester City 38 18 66
6 West Ham Utd 38 15 65
7 Tottenham 38 23 62
8 Arsenal 38 16 61
9 Leeds Utd 38 8 59
10 Everton 38 -1 59
11 Aston Villa 38 9 55
12 Newcastle 38 -16 45
13 Wolves 38 -16 45
14 Crystal Palace 38 -25 44
15 Southampton 38 -21 43
16 Brighton 38 -6 41
17 Burnley 38 -22 39
18 Fulham 38 -26 28
19 West Brom 38 -41 26
20 Sheffield Utd 38 -43 23