LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NEPAL NỮ

Kết quả trận đấu đội Nepal Nữ

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

SAFFW

03/06/2026 Nepal Nữ 1 - 2 Bangladesh Nữ 0 : 1/2 1-1

SAFFW

31/05/2026 Nepal Nữ 2 - 0 Sri Lanka Nữ 1-0

SAFFW

25/05/2026 Bhutan Nữ 0 - 1 Nepal Nữ 1 1/4 : 0 0-1

GHW

02/12/2025 Đài Loan Nữ 1 - 0 Nepal Nữ -

GHW

26/11/2025 Indonesia Nữ 2 - 1 Nepal Nữ 1/4 : 0 0-1

GHW

29/10/2025 Ấn Độ Nữ 1 - 1 Nepal Nữ 1-1

GHW

27/10/2025 Ấn Độ Nữ 1 - 2 Nepal Nữ 0-1

GHW

24/10/2025 Nepal Nữ 0 - 3 Iran Nữ 0-0

AFCWVL

05/07/2025 Uzbekistan Nữ 3 - 3 Nepal Nữ 3-1

AFCWVL

02/07/2025 Sri Lanka Nữ 0 - 8 Nepal Nữ 0-4

AFCWVL

29/06/2025 Nepal Nữ 9 - 0 Lào Nữ 2-0

GHW

02/06/2025 Thái Lan Nữ 2 - 0 Nepal Nữ 0 : 1 3/4 0-0

GHW

30/05/2025 Thái Lan Nữ 1 - 0 Nepal Nữ 1-0

GHW

26/02/2025 Nepal Nữ 0 - 2 Myanmar Nữ 1/2 : 0 0-0

GHW

23/02/2025 Nepal Nữ 2 - 2 Myanmar Nữ 2-2

Lịch thi đấu đội Nepal Nữ

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Nepal Nữ

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Nepal Nữ

Đội bóng Nepal Nữ cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Nepal Nữ chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20