LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ROUEN

Kết quả trận đấu đội Rouen

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

PHB

20/05/2026 Rouen 1 - 1 Stade Lavallois 0 : 0 0-1

PH3

16/05/2026 Fleury 91 1 - 2 Rouen 0 : 0 0-0

PH3

10/05/2026 Rouen 1 - 3 Versailles 0 : 1/4 0-1

PH3

03/05/2026 Quevilly 0 - 0 Rouen 1/4 : 0 0-0

PH3

25/04/2026 Rouen 3 - 1 Aubagne FC 0 : 1 2-1

PH3

18/04/2026 Concarneau 0 - 0 Rouen 1/4 : 0 0-0

PH3

04/04/2026 Villefranche 2 - 1 Rouen 1/2 : 0 2-0

PH3

28/03/2026 Rouen 1 - 1 Caen 0 : 3/4 0-1

PH3

21/03/2026 Paris 13 Atletico 0 - 0 Rouen 3/4 : 0 0-0

PH3

14/03/2026 Rouen 3 - 2 Stade Briochin 0 : 1 1-0

PH3

07/03/2026 Bourg BP 01 3 - 1 Rouen 1/2 : 0 0-1

PH3

01/03/2026 Orleans 1 - 1 Rouen 1/4 : 0 1-1

PH3

21/02/2026 Rouen 1 - 1 Le Puy Foot 0 : 1/4 1-1

PH3

14/02/2026 Chateauroux 1 - 2 Rouen 1/2 : 0 1-1

PH3

07/02/2026 Rouen 1 - 2 Valenciennes 0 : 1/2 0-0

Lịch thi đấu đội Rouen

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Rouen

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Rouen

Đội bóng Rouen cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Rouen chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20