LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THE NEW SAINTS

The New Saints
Kết quả trận đấu đội The New Saints
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Barry Town | 0 - 1 | The New Saints | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 03/04/2026 | The New Saints | 2 - 1 | Connahs QN | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | Caernarfon Town | 0 - 4 | The New Saints | 1 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 21/03/2026 | The New Saints | 0 - 2 | Colwyn Bay | 0 : 1 1/2 | 0-2 | |||
| 14/03/2026 | Penybont | 1 - 2 | The New Saints | 1 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 04/03/2026 | Connahs QN | 1 - 2 | The New Saints | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | The New Saints | 0 - 2 | Barry Town | 0 : 1 1/4 | 0-1 | |||
| 21/02/2026 | The New Saints | 2 - 1 | Caernarfon Town | 0 : 1 3/4 | 1-1 | |||
| 14/02/2026 | Colwyn Bay | 0 - 2 | The New Saints | 1 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 07/02/2026 | The New Saints | 6 - 0 | Penybont | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 24/01/2026 | The New Saints | 1 - 0 | Barry Town | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 14/01/2026 | The New Saints | 1 - 0 | Colwyn Bay | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 07/01/2026 | The New Saints | 2 - 1 | Bala Town | 0 : 2 1/2 | 0-0 | |||
| 31/12/2026 | Connahs QN | 3 - 1 | The New Saints | 1 : 0 | 2-0 | |||
| 10/12/2025 | Briton Ferry | 0 - 2 | The New Saints | 2 1/4 : 0 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội The New Saints
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội The New Saints
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 42 | |
| 2 | Hậu Vệ | Wales | 41 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 42 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 44 | |
| 5 | Hậu Vệ | Wales | 47 | |
| 6 | Hậu Vệ | Wales | 35 | |
| 7 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 9 | Tiền Đạo | Wales | 37 | |
| 10 | Tiền Đạo | Wales | 44 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 14 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 16 | Hậu Vệ | Wales | 35 | |
| 17 | Tiền Vệ | Wales | 32 | |
| 18 | Tiền Đạo | Wales | 43 | |
| 19 | Tiền Đạo | Anh | 39 | |
| 20 | Tiền Đạo | Wales | 38 | |
| 21 | Tiền Đạo | Phần Lan | 36 | |
| 22 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 23 | Tiền Vệ | Wales | 38 | |
| 24 | Tiền Vệ | Wales | 31 | |
| 25 | Thủ Môn | Wales | 38 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 27 | Hậu Vệ | Wales | 29 | |
| 29 | Tiền Vệ | Albania | 29 |
