LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THỤY ĐIỂN U21

Thụy Điển U21
Kết quả trận đấu đội Thụy Điển U21
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Thụy Điển U21 | 1 - 3 | Phần Lan U21 | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 31/03/2026 | Thụy Điển U21 | 0 - 4 | Italia U21 | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 28/03/2026 | Thụy Điển U21 | 2 - 2 | Montenegro U21 | 0 : 1 1/4 | 1-2 | |||
| 18/11/2025 | Armenia U21 | 0 - 1 | Thụy Điển U21 | 2 : 0 | 0-1 | |||
| 13/11/2025 | North Macedonia U21 | 1 - 4 | Thụy Điển U21 | 3/4 : 0 | 1-2 | |||
| 14/10/2025 | Thụy Điển U21 | 0 - 6 | Ba Lan U21 | 0 : 1/4 | 0-3 | |||
| 10/10/2025 | Italia U21 | 4 - 0 | Thụy Điển U21 | 0 : 3/4 | 3-0 | |||
| 10/09/2025 | Montenegro U21 | 2 - 0 | Thụy Điển U21 | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 05/09/2025 | Thụy Điển U21 | 3 - 0 | Armenia U21 | 0 : 2 3/4 | 0-0 | |||
| 10/06/2025 | Croatia U21 | 1 - 1 | Thụy Điển U21 | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 06/06/2025 | Thụy Điển U21 | 1 - 2 | Qatar U23 | 0 : 1 1/4 | 0-2 | |||
| 23/03/2025 | Wales U21 | 1 - 1 | Thụy Điển U21 | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 20/03/2025 | Thụy Điển U21 | 1 - 2 | Bỉ U21 | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 17/11/2024 | Ireland U21 | 3 - 2 | Thụy Điển U21 | 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 15/11/2024 | Thụy Điển U21 | 2 - 0 | Ireland U21 | 0 : 1/2 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Thụy Điển U21
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 21:00 | Ba Lan U21 | vs | Thụy Điển U21 | ||
| 05/10/2026 | 21:00 | Thụy Điển U21 | vs | North Macedonia U21 |
Danh sách cầu thủ đội Thụy Điển U21
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Điển | 32 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 30 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 32 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 31 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 30 | |
| 12 | Thủ Môn | Thụy Điển | 32 | |
| 13 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 14 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 30 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 30 | |
| 17 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 30 | |
| 18 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 30 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 30 | |
| 20 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 32 | |
| 21 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 30 | |
| 22 | Gustafson |
Tiền Đạo | Thụy Điển | 31 |
| 23 | Thủ Môn | Thụy Điển | 31 |

Gustafson