LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG TRUNG QUỐC U19

Trung Quốc U19
Kết quả trận đấu đội Trung Quốc U19
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Trung Quốc U19 | 0 - 3 | Tunisia U23 | 1 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 05/06/2026 | Colombia U19 | 0 - 1 | Trung Quốc U19 | 0 : 1 3/4 | 0-1 | |||
| 02/06/2026 | Trung Quốc U19 | 0 - 3 | CHDC Congo U23 | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 31/05/2026 | Trung Quốc U19 | 1 - 0 | Arập Xêut U21 | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 31/03/2026 | Trung Quốc U19 | 2 - 4 | Australia U20 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | Trung Quốc U19 | 1 - 0 | Australia U20 | 1-0 | ||||
| 10/06/2024 | Trung Quốc U19 | 2 - 0 | Hàn Quốc U19 | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 08/06/2024 | Trung Quốc U19 | 0 - 0 | Uzbekistan U19 | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 04/06/2024 | Trung Quốc U19 | 1 - 0 | Việt Nam U19 | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 15/02/2023 | Slovenia U19 | 1 - 0 | Trung Quốc U19 | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 12/02/2023 | Croatia U19 | 2 - 0 | Trung Quốc U19 | 1-0 | ||||
| 28/08/2022 | Bosnia & Herz U19 | 1 - 2 | Trung Quốc U19 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Trung Quốc U19
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Trung Quốc U19
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Trung Quốc | 31 | |
| 2 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 30 | |
| 3 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 6 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 7 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 8 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 31 | |
| 10 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 30 | |
| 11 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 13 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 31 | |
| 14 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 15 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 16 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 31 | |
| 17 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 18 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 20 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 21 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 30 | |
| 22 | Thủ Môn | Trung Quốc | 31 | |
| 25 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 26 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 29 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 31 | |
| 32 | Thủ Môn | Trung Quốc | 31 | |
| 35 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 36 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 44 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 47 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 48 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 49 | Thủ Môn | Trung Quốc | 31 | |
| 50 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 55 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 30 |
