LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG TYUMEN

Kết quả trận đấu đội Tyumen

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHCLB

30/01/2026 Neftekhimik Nizh 2 - 4 Tyumen 1-2

GHCLB

21/01/2026 FK Sochi 2 - 2 Tyumen 1-1

NGB

24/05/2025 Yenisey 4 - 3 Tyumen 0 : 1/2 2-1

NGB

18/05/2025 Tyumen 1 - 2 FK Ural 1/2 : 0 0-0

NGB

11/05/2025 Tyumen 1 - 1 Chayka FK Pesch 0 : 1/2 1-0

NGB

04/05/2025 Sokol Saratov 1 - 0 Tyumen 0 : 0 0-0

NGB

27/04/2025 Tyumen 1 - 0 Neftekhimik Nizh 0-0

NGB

20/04/2025 Rotor Volgograd 2 - 1 Tyumen 0 : 1/4 2-0

NGB

12/04/2025 Tyumen 2 - 1 Shinnik Yaroslavl 0 : 0 1-0

NGB

05/04/2025 Tyumen 1 - 1 Ufa 0 : 1/4 0-1

NGB

29/03/2025 Tyumen 0 - 1 SKA-Khabarovsk 0 : 0 0-0

NGB

22/03/2025 Kamaz 2 - 3 Tyumen 0 : 1/2 0-2

NGB

16/03/2025 Tyumen 0 - 1 Baltika 1/2 : 0 0-0

NGB

08/03/2025 Alania Vla 0 - 0 Tyumen 1/4 : 0 0-0

NGB

02/03/2025 Rodina Moscow 0 - 1 Tyumen 0 : 3/4 0-1

Lịch thi đấu đội Tyumen

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Tyumen

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Tyumen

Đội bóng Tyumen cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Tyumen chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20