LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG UKRAINA NỮ

Kết quả trận đấu đội Ukraina Nữ

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHW

10/06/2021 Nhật Bản Nữ 8 - 0 Ukraina Nữ 0 : 3 4-0

EURWVL

14/04/2021 Bắc Ireland Nữ 2 - 0 Ukraina Nữ 1/2 : 0 0-0

EURWVL

09/04/2021 Ukraina Nữ 1 - 2 Bắc Ireland Nữ 0 : 1 1/2 1-1

GHW

23/02/2021 Ukraina Nữ 3 - 2 Ấn Độ Nữ 1-2

GHW

20/02/2021 Ukraina Nữ 1 - 1 Serbia Nữ 1-0

EURWVL

02/12/2020 Ukraina Nữ 2 - 1 Montenegro Nữ 1-1

EURWVL

27/10/2020 Hy Lạp Nữ 0 - 4 Ukraina Nữ 3/4 : 0 0-2

EURWVL

23/10/2020 Ukraina Nữ 1 - 0 Ireland Nữ 1/4 : 0 1-0

EURWVL

22/09/2020 Ukraina Nữ 4 - 0 Hy Lạp Nữ 0-0

EURWVL

19/09/2020 Montenegro Nữ 1 - 3 Ukraina Nữ 3 : 0 0-1

GHW

10/03/2020 Iceland Nữ 1 - 0 Ukraina Nữ 0 : 1 1-0

GHW

08/03/2020 Ukraina Nữ 4 - 0 Bắc Ireland Nữ 0 : 1 4-0

GHW

05/03/2020 Ukraina Nữ 0 - 3 Scotland Nữ 0-1

EURWVL

09/10/2019 Ireland Nữ 3 - 2 Ukraina Nữ 0 : 3/4 2-2

EURWVL

05/10/2019 Đức Nữ 8 - 0 Ukraina Nữ 4-0

Lịch thi đấu đội Ukraina Nữ

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Ukraina Nữ

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Ukraina Nữ

Đội bóng Ukraina Nữ cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Ukraina Nữ chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 51 86
2 Man Utd 38 29 74
3 Liverpool 38 26 69
4 Chelsea 38 22 67
5 Leicester City 38 18 66
6 West Ham Utd 38 15 65
7 Tottenham 38 23 62
8 Arsenal 38 16 61
9 Leeds Utd 38 8 59
10 Everton 38 -1 59
11 Aston Villa 38 9 55
12 Newcastle 38 -16 45
13 Wolves 38 -16 45
14 Crystal Palace 38 -25 44
15 Southampton 38 -21 43
16 Brighton 38 -6 41
17 Burnley 38 -22 39
18 Fulham 38 -26 28
19 West Brom 38 -41 26
20 Sheffield Utd 38 -43 23