NHẬN ĐỊNH - SOI KÈO FK CSIKSZEREDA VS STEAUA BUCURESTI

Phong độ và số liệu thống kê về FK Csikszereda gặp Steaua Bucuresti

VĐQG Romania

Vòng Playoff 11

FT

1 - 0

(0-0)

00:3002/05/2026

Đối đầu FK Csikszereda vs Steaua Bucuresti

Thống kê W L D

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

RMNA

02/05/2026 FK Csikszereda 1 - 0 Steaua Bucuresti

W

X

X

0-0

RMNA

02/02/2026 Steaua Bucuresti 1 - 0 FK Csikszereda

L

X

X

1-0

RMNA

15/09/2025 Steaua Bucuresti 1 - 1 FK Csikszereda

L

X

X

0-0

Phong độ FK Csikszereda

Thống kê W L W D W W L D W W

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

RMNA

16/05/2026 FK Csikszereda 2 - 0 Botosani

W

X

X

0-0

RMNA

08/05/2026 UTA Arad 1 - 0 FK Csikszereda

W 1/2

X

X

0-0

RMNA

02/05/2026 FK Csikszereda 1 - 0 Steaua Bucuresti

W

X

X

0-0

RMNA

24/04/2026 Hermannstadt 0 - 0 FK Csikszereda

L

X

X

0-0

RMNA

18/04/2026 FK Csikszereda 3 - 2 Unirea Slobozia

W

T

T

2-1

RMNA

13/04/2026 FC Metaloglobus 0 - 1 FK Csikszereda

L

X

X

0-1

RMNA

06/04/2026 Petrolul Ploiesti 2 - 0 FK Csikszereda

W

X

X

1-0

RMNA

21/03/2026 FK Csikszereda 1 - 1 Farul Constanta

D

X

X

0-0

RMNA

14/03/2026 Otelul Galati 2 - 3 FK Csikszereda

L

T

T

1-1

RMNA

07/03/2026 FK Csikszereda 1 - 0 Farul Constanta

W

X

X

0-0

Phong độ Steaua Bucuresti

Thống kê D D L D L W W W L W

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

RMNA

30/05/2026 Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti

D

X

T

0-1

RMNA

25/05/2026 Steaua Bucuresti 3 - 3 Botosani

T

T

1-1

RMNA

19/05/2026 Hermannstadt 2 - 0 Steaua Bucuresti

W

X

T

1-0

RMNA

12/05/2026 Steaua Bucuresti 0 - 0 Unirea Slobozia

L

X

X

0-0

RMNA

02/05/2026 FK Csikszereda 1 - 0 Steaua Bucuresti

W

X

T

0-0

RMNA

25/04/2026 Steaua Bucuresti 3 - 1 Petrolul Ploiesti

W

T

T

2-0

RMNA

21/04/2026 Farul Constanta 2 - 3 Steaua Bucuresti

L 1/2

T

T

1-0

RMNA

12/04/2026 Steaua Bucuresti 4 - 0 Otelul Galati

W

T

T

4-0

RMNA

04/04/2026 Botosani 3 - 2 Steaua Bucuresti

W

T

T

1-2

RMNA

21/03/2026 Steaua Bucuresti 1 - 0 UTA Arad

L 1/2

X

T

0-0

Soi Kèo Trận Đấu FK Csikszereda vs Steaua Bucuresti

Châu Á: -0.98*1 : 0*0.80

Csikszereda dang choi KHONG TOT (thua 3/5 tran gan day). Mat khac, Steaua Bucuresti thi dau TU TIN (thang 4/5 tran gan nhat).

Dự đoán: SBU


Tài xỉu: 0.78*2 3/4*-0.98

4/5 tran gan day cua MICI co it hon 3 ban. 5 tran doi dau gan nhat cua 2 doi co it hon 3 ban thang

Dự đoán: XIU

Thông tin soi kèo trận FK Csikszereda vs Steaua Bucuresti

Soi kèo trận FK Csikszereda vs Steaua Bucuresti 00:30 ngày 02/05/2026 chính xác nhất được các chuyên gia bóng đá số nghiên cứu kỹ lưỡng. Những thống kê phong độ 2 đội sẽ là cơ sở để những thông tin chốt kèo bóng đá chuẩn xác hơn.

Soi kèo FK Csikszereda vs Steaua Bucuresti, dự đoán kèo trận đấu dựa vào những dữ liệu thống kê chính xác:

- Thống kê đối đầu gồm những thông tin: Đối đầu Thắng(W) - Thua(L) - Hòa(D) theo tỷ số, thắng thua theo kèo Châu Á từng trận và mức bàn thắng nổ Tài(T) - Xỉu(X) của những trận đối đầu gần nhất.

- Phong độ từng đội bóng giúp quý vị xác định được kết quả các trận gần nhất của 2 đội trước khi đưa ra quyết định.

- Lịch thi đấu của 2 đội để hiểu hơn về sự phân bổ lực lượng đội bóng thi đấu trên các đấu trường và mật độ thi đấu sắp tới.

Với những thống kê chi tiết bạn sẽ không khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn nhận định kèo trong từng trận đấu.


Chú thích: Chỉ số W - L - D phía trên tên đội bóng thể hiện Thắng - Thua - Hòa theo kèo Châu Á. T - X thể hiện theo tài - xỉu

Cúp C1 Châu Âu › Vòng Chung Ket

22:5930/05/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20