NHẬN ĐỊNH - SOI KÈO STEAUA BUCURESTI VS BOTOSANI

Phong độ và số liệu thống kê về Steaua Bucuresti gặp Botosani

VĐQG Romania

Vòng Playoff 14

FT

3 - 3

(1-1)

00:3025/05/2026

TS 90': 3-3; HP: 1-0

Đối đầu Steaua Bucuresti vs Botosani

Thống kê D L W L W L W W W W

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

RMNA

25/05/2026 Steaua Bucuresti 3 - 3 Botosani

T

T

1-1

RMNA

04/04/2026 Botosani 3 - 2 Steaua Bucuresti

W

T

T

1-2

RMNA

06/02/2026 Steaua Bucuresti 2 - 1 Botosani

W 1/2

T

T

1-0

RMNA

20/09/2025 Botosani 3 - 1 Steaua Bucuresti

W

T

T

1-1

RMNA

09/12/2024 Steaua Bucuresti 2 - 1 Botosani

L

T

T

1-0

RMNA

22/11/2024 Botosani 1 - 0 Steaua Bucuresti

W

X

X

0-0

RMNA

26/02/2024 Steaua Bucuresti 3 - 2 Botosani

L

T

T

1-0

RMNA

08/10/2023 Botosani 0 - 1 Steaua Bucuresti

L 1/2

X

X

0-1

RMNA

20/12/2022 Steaua Bucuresti 1 - 0 Botosani

L 1/2

X

X

0-0

RMNC

09/12/2022 Botosani 0 - 2 Steaua Bucuresti

L

X

X

0-0

Phong độ Steaua Bucuresti

Thống kê D D L D L W W W L W

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

RMNA

30/05/2026 Dinamo Bucuresti 1 - 1 Steaua Bucuresti

D

X

X

0-1

RMNA

25/05/2026 Steaua Bucuresti 3 - 3 Botosani

T

T

1-1

RMNA

19/05/2026 Hermannstadt 2 - 0 Steaua Bucuresti

W

X

X

1-0

RMNA

12/05/2026 Steaua Bucuresti 0 - 0 Unirea Slobozia

L

X

X

0-0

RMNA

02/05/2026 FK Csikszereda 1 - 0 Steaua Bucuresti

W

X

X

0-0

RMNA

25/04/2026 Steaua Bucuresti 3 - 1 Petrolul Ploiesti

W

T

T

2-0

RMNA

21/04/2026 Farul Constanta 2 - 3 Steaua Bucuresti

L 1/2

T

T

1-0

RMNA

12/04/2026 Steaua Bucuresti 4 - 0 Otelul Galati

W

T

T

4-0

RMNA

04/04/2026 Botosani 3 - 2 Steaua Bucuresti

W

T

T

1-2

RMNA

21/03/2026 Steaua Bucuresti 1 - 0 UTA Arad

L 1/2

X

X

0-0

Phong độ Botosani

Thống kê D D L D D D W L W L

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

GHCLB

04/07/2026 Ludogorets 2 - 2 Botosani

T

T

2-1

RMNA

25/05/2026 Steaua Bucuresti 3 - 3 Botosani

T

T

1-1

RMNA

16/05/2026 FK Csikszereda 2 - 0 Botosani

L

X

T

0-0

RMNA

10/05/2026 Botosani 1 - 1 Petrolul Ploiesti

D

X

T

0-0

RMNA

02/05/2026 Farul Constanta 1 - 1 Botosani

L

X

T

0-1

RMNA

25/04/2026 Botosani 1 - 1 Otelul Galati

L

X

T

0-0

RMNA

20/04/2026 Botosani 3 - 2 FC Metaloglobus

L 1/2

T

T

1-1

RMNA

11/04/2026 UTA Arad 3 - 1 Botosani

W

T

T

1-1

RMNA

04/04/2026 Botosani 3 - 2 Steaua Bucuresti

W

T

T

1-2

RMNA

23/03/2026 Hermannstadt 3 - 0 Botosani

W

T

T

1-0

Thông tin soi kèo trận Steaua Bucuresti vs Botosani

Soi kèo trận Steaua Bucuresti vs Botosani 00:30 ngày 25/05/2026 chính xác nhất được các chuyên gia bóng đá số nghiên cứu kỹ lưỡng. Những thống kê phong độ 2 đội sẽ là cơ sở để những thông tin chốt kèo bóng đá chuẩn xác hơn.

Soi kèo Steaua Bucuresti vs Botosani, dự đoán kèo trận đấu dựa vào những dữ liệu thống kê chính xác:

- Thống kê đối đầu gồm những thông tin: Đối đầu Thắng(W) - Thua(L) - Hòa(D) theo tỷ số, thắng thua theo kèo Châu Á từng trận và mức bàn thắng nổ Tài(T) - Xỉu(X) của những trận đối đầu gần nhất.

- Phong độ từng đội bóng giúp quý vị xác định được kết quả các trận gần nhất của 2 đội trước khi đưa ra quyết định.

- Lịch thi đấu của 2 đội để hiểu hơn về sự phân bổ lực lượng đội bóng thi đấu trên các đấu trường và mật độ thi đấu sắp tới.

Với những thống kê chi tiết bạn sẽ không khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn nhận định kèo trong từng trận đấu.


Chú thích: Chỉ số W - L - D phía trên tên đội bóng thể hiện Thắng - Thua - Hòa theo kèo Châu Á. T - X thể hiện theo tài - xỉu

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20