TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP KTP KOTKA VS JAPS
Tường thuật trực tiếp KTP Kotka vs JaPS
DIỄN BIẾN TRẬN KTP Kotka VS JaPS
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0
-
87'
Thay người bên phía KTP Kotka: Tulehmo A. vào sân thay Forsell P.
-
85'
Phạt góc thứ 6
-
82'
Thay người bên phía JaPS: Taskos G. vào sân thay Heidari R.
-
82'
Thay người bên phía KTP Kotka: Polat R. vào sân thay Mustapha Coker
-
82'
Thay người bên phía KTP Kotka: Ogunkoya P. A. vào sân thay Rangel
-
79'
Thay người bên phía JaPS: Virtanen J. vào sân thay Salo J.
-
78'
Peetu Haikonen (JaPS) nhận thẻ vàng
-
78'
Bàn thắng! Rangel lập công cho KTP Kotka
-
74'
Bàn thắng! Sunday G. lập công cho KTP Kotka
-
69'
Emil Pallas (JaPS) nhận thẻ vàng
-
68'
Thay người bên phía KTP Kotka: Sunday G. vào sân thay Aapo Ruohio
-
68'
Phạt góc thứ 5
-
62'
Phạt góc thứ 4
-
51'
Heidari R. (JaPS) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía KTP Kotka: Paavola M. vào sân thay Agyei D.
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
44'
Phạt góc thứ 3
-
31'
Phạt góc thứ 2
-
31'
Phạt góc thứ 1
-
21'
Bàn thắng! Joni Makela lập công cho KTP Kotka
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
KTP Kotka - JaPS
10Forsell P.
20Olander H.
Đội hình chính KTP Kotka
- Forsell P. 10
- Nathaniel Tahmbi 13
- Mustapha Coker 8
- Chibuzor C. 4
- Agyei D. 3
- Maksym Zhuk 33
- Rangel 22
- Joni Makela 7
- Puhakainen L. 30
- Eloluoto O. 18
- Aapo Ruohio 29
Đội hình chính JaPS
- 20 Olander H.
- 14 Selander R.
- 8 Heidari R.
- 41 Salo J.
- 15 Dahlfors O.
- 13 Sainio A.
- 3 Peetu Haikonen
- 36 Topi Valtonen
- 4 Nikki J.
- 9 Aleksi Ristola
- 11 Emil Pallas
Dự bị KTP Kotka
- Onni Hanninen 21
- Juho Leikas 25
- Ogunkoya P. A. 9
- Paavola M. 26
- Polat R. 19
- Sunday G. 14
- Tulehmo A. 20
Dự bị JaPS
- 5 Taavi Arminen
- 17 Veka Ketonen
- 77 Besart Mustafa
- 27 Soderlund I.
- 22 Taskos G.
- 18 Virtanen J.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| KTP Kotka | Thống kê trận đấu |
JaPS | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/10 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/12 | ||
| 9 | PHẠM LỖI | 10 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 55% | CẦM BÓNG | 45% | ||


