TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP METZ VS SOCHAUX

Tường thuật trực tiếp Metz vs Sochaux

Giao Hữu CLB

Vòng T.7

FT

4 - 1

(3-0)

22:3022/07/2026

DIỄN BIẾN TRẬN Metz VS Sochaux

Sơ đồ chiến thuật

Metz - Sochaux

Đội hình chính Metz

Đội hình chính Sochaux

Dự bị Metz

Dự bị Sochaux

  • Bàn thắng
  • PEN
  • Phản lưới
  • Bị từ chối
  • Thay Người
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • 2 thẻ vàng
Metz

Thống kê trận đấu

Sochaux
0/0 SÚT TRÚNG ĐÍCH 0/0
0 PHẠM LỖI 0
0 THẺ ĐỎ 0
0 THẺ VÀNG 0
0 VIỆT VỊ 0
50% CẦM BÓNG 50%

Thông tin tường thuật trực tiếp Metz vs Sochaux

Tường thuật Metz vs Sochaux 22:30 ngày 22/07/2026 - Xem trực tiếp trận đấu Metz vs Sochaux cùng chúng tôi để cập nhật những thông tin chính xác và nhanh nhất về trận đấu đang diễn ra.


Tường thuật trực tiếp trận đấu Metz vs Sochaux giúp bạn nắm bắt được những thông tin như: Đội hình ra sân, diễn biến trận đấu các điểm nhấn trong trận đấu được cập nhật theo thời gian thực cho bạn trải nghiệm và nắm bắt chính xác về diễn biến trên sân cũng như tỷ số trận đấu.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

18:3005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 3

21:0005/09/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 2 4 6
2 Arsenal 2 4 6
3 Hull City 2 3 6
4 Chelsea 2 2 6
5 Liverpool 3 2 5
6 Brentford 2 3 4
7 Newcastle 2 2 4
8 Everton 2 2 4
9 Leeds Utd 2 1 4
10 Brighton 2 3 3
11 Man Utd 2 1 3
12 Sunderland 2 0 3
13 Ipswich 3 -4 3
14 Bournemouth 2 -1 1
15 Nottingham Forest 2 -1 1
16 Fulham 2 -2 0
17 Coventry 2 -4 0
18 Crystal Palace 2 -5 0
19 West Ham Utd 38 -19 39
20 Burnley 38 -37 22
21 Aston Villa 2 -5 0
22 Tottenham 2 -5 0
23 Wolves 38 -41 20