LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SOCHAUX

Sochaux
Kết quả trận đấu đội Sochaux
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Zurich | 1 - 2 | Sochaux | 0-1 | ||||
| 16/05/2026 | Sochaux | 2 - 2 | Le Puy Foot | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 10/05/2026 | Chateauroux | 2 - 1 | Sochaux | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | Sochaux | 1 - 1 | Valenciennes | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Sochaux | 2 - 1 | Bourg BP 01 | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 18/04/2026 | Dijon | 0 - 0 | Sochaux | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Sochaux | 2 - 2 | Fleury 91 | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 04/04/2026 | Versailles | 1 - 0 | Sochaux | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 28/03/2026 | Sochaux | 2 - 0 | Quevilly | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | Aubagne FC | 1 - 4 | Sochaux | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 14/03/2026 | Sochaux | 2 - 0 | Concarneau | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 28/02/2026 | Sochaux | 2 - 1 | Villefranche | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 21/02/2026 | Caen | 1 - 3 | Sochaux | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 14/02/2026 | Sochaux | 1 - 1 | Paris 13 Atletico | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 07/02/2026 | Stade Briochin | 1 - 1 | Sochaux | 1/2 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Sochaux
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Sochaux
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 8 | Tiền Vệ | Pháp | 42 | |
| 9 | Tiền Đạo | Pháp | 30 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 11 | Hậu Vệ | Pháp | 38 | |
| 12 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 15 | Tiền Đạo | Pháp | 28 | |
| 16 | Thủ Môn | Pháp | 29 | |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 19 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 21 | Tiền Vệ | Pháp | 31 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 23 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 28 | Tiền Đạo | Thế Giới | 28 | |
| 29 | Tiền Đạo | Serbia | 39 | |
| 30 | Thủ Môn | Thế Giới | 34 | |
| 31 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 32 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 33 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 70 | Tiền Đạo | 28 | ||
| 77 | Tiền Vệ | 28 | ||
| 80 | Tiền Vệ | Pháp | 29 |
