LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG DIJON

Dijon
-
SVD: Stade Gaston Gérard (sức chứa: 16098)
Thành lập: 1936
HLV: S. Jobard
Kết quả trận đấu đội Dijon
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Stade Reims | 4 - 2 | Dijon | 0 : 3/4 | 3-1 | |||
| 13/10/2026 | Dijon | 4 - 2 | Metz | 1/4 : 0 | 3-1 | |||
| 19/09/2026 | Annecy FC | 1 - 2 | Dijon | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 12/09/2026 | Dijon | 3 - 2 | Stade Lavallois | 0 : 1/2 | 2-1 | |||
| 05/09/2026 | Boulogne | 1 - 1 | Dijon | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 01/09/2026 | Dijon | 2 - 3 | Saint Etienne | |||||
| 22/08/2026 | Clermont | 1 - 1 | Dijon | |||||
| 15/08/2026 | Dijon | 0 - 1 | Pau FC | |||||
| 16/05/2026 | Dijon | 3 - 2 | Orleans | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 10/05/2026 | Le Puy Foot | 1 - 2 | Dijon | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 01/05/2026 | Dijon | 1 - 2 | Chateauroux | 0 : 1 1/4 | 1-2 | |||
| 25/04/2026 | Valenciennes | 0 - 1 | Dijon | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 18/04/2026 | Dijon | 0 - 0 | Sochaux | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Dijon | 2 - 0 | Bourg BP 01 | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 04/04/2026 | Fleury 91 | 3 - 1 | Dijon | 1/4 : 0 | 2-1 |
Lịch thi đấu đội Dijon
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | 19:00 | Dijon | vs | Rodez | ||
| 31/10/2026 | 02:00 | Grenoble | vs | Dijon | ||
| 07/11/2026 | 02:00 | Dijon | vs | Red Star 93 | ||
| 21/11/2026 | 02:00 | Nancy | vs | Dijon |
Danh sách cầu thủ đội Dijon
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 2 | S. Boey |
Hậu Vệ | Pháp | 26 |
| 3 | G. Ngonda |
Hậu Vệ | Thế Giới | 32 |
| 4 | J. Panzo |
Hậu Vệ | Anh | 26 |
| 5 | S. Coulibaly |
Hậu Vệ | Tunisia | 32 |
| 6 | Pape Diop |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 |
| 7 | F. Sammaritano |
Tiền Vệ | Pháp | 40 |
| 8 | Tiền Vệ | Pháp | 26 | |
| 9 | B. Celina |
Tiền Vệ | Kosovo | 30 |
| 10 | Y. Benzia |
Tiền Đạo | Algeria | 32 |
| 11 | Julio Tavares |
Tiền Vệ | Thế Giới | 38 |
| 12 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 13 | Hậu Vệ | Ecuador | 30 | |
| 14 | J. Marie |
Tiền Vệ | Thế Giới | 35 |
| 15 | R. Assalé |
Tiền Vệ | 33 | |
| 17 | Mama Baldé |
Tiền Vệ | Pháp | 31 |
| 19 | A. Ngouyamsa |
Hậu Vệ | 26 | |
| 20 | Amalfitano |
Tiền Vệ | Pháp | 37 |
| 21 | M. Chouiar |
Hậu Vệ | Thế Giới | 27 |
| 22 | D. Ndong |
Tiền Vệ | Hàn Quốc | 32 |
| 23 | R. Philippe |
Tiền Đạo | Pháp | 26 |
| 24 | Lautoa |
Tiền Đạo | Thế Giới | 39 |
| 25 | Écuélé Manga |
Hậu Vệ | Thế Giới | 38 |
| 26 | F. Chafik |
Hậu Vệ | Thế Giới | 40 |
| 27 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 28 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 29 | M. Dobre |
Tiền Vệ | Rumany | 28 |
| 30 | L. Ntumba |
Thủ Môn | Thế Giới | 25 |
| 32 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 77 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 93 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 123 | C. Rocchia |
Hậu Vệ | Pháp | 28 |

S. Boey
G. Ngonda
J. Panzo
S. Coulibaly
Pape Diop
F. Sammaritano
B. Celina
Y. Benzia
Julio Tavares
J. Marie
R. Assalé
Mama Baldé
A. Ngouyamsa
Amalfitano
M. Chouiar
D. Ndong
R. Philippe
Lautoa
Écuélé Manga
F. Chafik
M. Dobre
L. Ntumba
C. Rocchia