TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP MOLDE VS KFUM OSLO

Tường thuật trực tiếp Molde vs KFUM Oslo

Giao Hữu CLB

Vòng T.6

23:0021/06/2026

DIỄN BIẾN TRẬN Molde VS KFUM Oslo

Sơ đồ chiến thuật

Molde - KFUM Oslo

Đội hình chính Molde

Đội hình chính KFUM Oslo

Dự bị Molde

Dự bị KFUM Oslo

  • Bàn thắng
  • PEN
  • Phản lưới
  • Bị từ chối
  • Thay Người
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • 2 thẻ vàng
Molde

Thống kê trận đấu

KFUM Oslo
0/0 SÚT TRÚNG ĐÍCH 0/0
0 PHẠM LỖI 0
0 THẺ ĐỎ 0
0 THẺ VÀNG 0
0 VIỆT VỊ 0
50% CẦM BÓNG 50%

Thông tin tường thuật trực tiếp Molde vs KFUM Oslo

Tường thuật Molde vs KFUM Oslo 23:00 ngày 21/06/2026 - Xem trực tiếp trận đấu Molde vs KFUM Oslo cùng chúng tôi để cập nhật những thông tin chính xác và nhanh nhất về trận đấu đang diễn ra.


Tường thuật trực tiếp trận đấu Molde vs KFUM Oslo giúp bạn nắm bắt được những thông tin như: Đội hình ra sân, diễn biến trận đấu các điểm nhấn trong trận đấu được cập nhật theo thời gian thực cho bạn trải nghiệm và nắm bắt chính xác về diễn biến trên sân cũng như tỷ số trận đấu.

World Cup 2026 › Vòng 2

09:0024/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng 2

06:0024/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng 2

03:0024/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng 2

00:0024/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng 2

10:0023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng 2

07:0023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20