TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP TAJIKISTAN VS PALESTINE
Tường thuật trực tiếp Tajikistan vs Palestine
Giao Hữu ĐTQG
Vòng T.9
FT
2 - 4
(2-2)
19:0028/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Tajikistan VS Palestine
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-4
-
74'
Bàn thắng! Dabbagh O. lập công cho Palestine
-
53'
Dzhuraboev Z. (Tajikistan) nhận thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu
-
46'
Bàn thắng! H.Aldeen lập công cho Palestine
-
45+3'
Bàn thắng! Al Hamlawi A. lập công cho Palestine
-
24'
Bàn thắng! Nozim Babadzhanov lập công cho Tajikistan
-
21'
Bàn thắng! Al Hamlawi A. lập công cho Palestine
-
04'
Boboev S. thực hiện thành công quả phạt đền cho Tajikistan
Sơ đồ chiến thuật
Tajikistan - Palestine
5-4-1
4-4-2
1Yatimov R.
19Nazarov A.
3Davlatmir T.
2Zoir Jurabaev
6Khanonov V.
20Alidzhon Karomatullozoda
25Nozim Babadzhanov
7Umarbaev P.
8Dzhuraboev A.
15Shervoni M.
14Boboev S.
12Al Hamlawi A.
24Moussa B.
25Al Qaq A.
18Kaied A.
13Shhade A.
8Hamdan H.
27Morales B.
17Saba E.
15Michel Termanini
2Nabhan W.
1A.Yassin
Đội hình chính Tajikistan
- Yatimov R. 1
- Nazarov A. 19
- Davlatmir T. 3
- Zoir Jurabaev 2
- Khanonov V. 6
- Alidzhon Karomatullozoda 20
- Nozim Babadzhanov 25
- Umarbaev P. 7
- Dzhuraboev A. 8
- Shervoni M. 15
- Boboev S. 14
Đội hình chính Palestine
- 1 A.Yassin
- 27 Morales B.
- 17 Saba E.
- 15 Michel Termanini
- 2 Nabhan W.
- 25 Al Qaq A.
- 18 Kaied A.
- 13 Shhade A.
- 8 Hamdan H.
- 12 Al Hamlawi A.
- 24 Moussa B.
Dự bị Tajikistan
- Sodikdzhon Kurbonov 11
- Salokhiddin Irgashev 24
- Soirov R. 26
- Dzhalilov A. 18
- Rakhimov M. 25
- Karimov M. 10
- Melikmurodov A. 12
- Rakhmatsho Rakhmatzoda 5
- Daler Azizov 2
- Panshanbe E. 20
- Alisher Shukurov 17
- Olimzoda F. 19
- Shahrom Samiev 23
- Baklov O. 3
Dự bị Palestine
- 3 El Haija K.
- 4 Hamed Y.
- 5 Ameed Sawafta
- 6 Ahmad A.
- 7 Al Battat M.
- 9 Seyam T.
- 10 Al-Nabris K.
- 11 Dabbagh O.
- 14 Ahmed Taha
- 19 Manzur A.
- 20 A.Mhagna
- 21 Z.Qunbar
- 22 Hamada R.
- 26 Rashid A.
- 23 H.Aldeen
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Tajikistan | Thống kê trận đấu |
Palestine | ||
|---|---|---|---|---|
| 0/0 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 0/0 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 1 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 50% | CẦM BÓNG | 50% | ||


