LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BRAZIL

  • SVĐ: Jornalista Mario Filho (Sức chứa: 78838)

    Thành lập: 1914

    HLV: Tite

    Danh hiệu: 5 World Cup, 4 Confederations Cup, 9 Copa America, 3 Pan American Games

Kết quả trận đấu đội Brazil

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHQG

13/06/2024 Mỹ 1 - 1 Brazil 1 1/4 : 0 1-1

GHQG

09/06/2024 Mexico 2 - 3 Brazil 1 : 0 0-1

GHQG

27/03/2024 T.B.Nha 3 - 3 Brazil 0 : 1/4 2-1

GHQG

24/03/2024 Anh 0 - 1 Brazil 0 : 1/2 0-0

WNM

22/11/2023 Brazil 0 - 1 Argentina 0 : 1/4 0-0

WNM

17/11/2023 Colombia 2 - 1 Brazil 1/4 : 0 0-1

WNM

18/10/2023 Uruguay 2 - 0 Brazil 1/2 : 0 1-0

WNM

13/10/2023 Brazil 1 - 1 Venezuela 0 : 2 1/2 0-0

WNM

13/09/2023 Peru 0 - 1 Brazil 1 3/4 : 0 0-0

WNM

09/09/2023 Brazil 5 - 1 Bolivia 0 : 3 1/4 1-0

GHQG

21/06/2023 Brazil 2 - 4 Senegal 0 : 1 1/4 1-1

GHQG

18/06/2023 Brazil 4 - 1 Guinea 0 : 2 1/4 2-1

GHQG

26/03/2023 Ma Rốc 2 - 1 Brazil 3/4 : 0 1-0

WC

09/12/2022 Croatia 0 - 0 Brazil 1 1/4 : 0 0-0

WC

06/12/2022 Brazil 4 - 1 Hàn Quốc 0 : 1 3/4 4-0

Lịch thi đấu đội Brazil

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

COP

25/06/2024 08:00 Brazil vs Costa Rica

COP

29/06/2024 08:00 Paraguay vs Brazil

COP

03/07/2024 07:00 Brazil vs Colombia

WNM

06/09/2024 02:59 Brazil vs Ecuador

WNM

11/09/2024 02:59 Paraguay vs Brazil

WNM

11/10/2024 02:59 Chile vs Brazil

WNM

16/10/2024 02:59 Brazil vs Peru

Danh sách cầu thủ đội Brazil

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 Alisson Thủ Môn Brazil 32
2 Danilo Hậu Vệ Brazil 39
3 Thiago Silva Hậu Vệ Brazil 40
4 Marquinhos Hậu Vệ Brazil 30
5 Casemiro Hậu Vệ Brazil 32
6 Alex Sandro Hậu Vệ Brazil 34
7 Lucas Paqueta Hậu Vệ Brazil 27
8 Fred Tiền Vệ Brazil 39
9 Richarlison Tiền Đạo Brazil 36
10 Neymar Tiền Đạo Thế Giới 38
11 Raphinha Tiền Vệ Brazil 33
12 Weverton Thủ Môn Brazil 34
13 Vanderson Hậu Vệ Brazil 39
14 Eder Militao Hậu Vệ Brazil 33
15 Fabinho Hậu Vệ Brazil 32
16 Alex Telles Hậu Vệ Brazil 37
17 Bruno Guimaraes Tiền Đạo Brazil 40
18 Gabriel Jesus Tiền Đạo Brazil 33
19 Gabriel Jesus Tiền Đạo Brazil 42
20 Vinicius Junior Tiền Vệ Brazil 31
21 Rodrygo Tiền Đạo Brazil 39
22 Everton Ribeiro Hậu Vệ Brazil 35
23 Ederson Thủ Môn Brazil 31
24 Bremer Tiền Vệ Thế Giới 34
25 Pedro Tiền Đạo Brazil 27
26 G. Martinelli Tiền Đạo Brazil 23

Thông tin đội bóng Brazil

Đội bóng Brazil cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Brazil chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Euro 2024 › Vòng 1

02:0019/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

23:0018/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

02:0018/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

23:0017/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

20:0017/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

02:0017/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

22:5916/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

20:0016/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

02:0016/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Euro 2024 › Vòng 1

22:5915/06/2024

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 62 91
2 Arsenal 38 62 89
3 Liverpool 38 45 82
4 Aston Villa 38 15 68
5 Tottenham 38 13 66
6 Chelsea 38 14 63
7 Newcastle 38 23 60
8 Man Utd 38 -1 60
9 West Ham Utd 38 -14 52
10 Crystal Palace 38 -1 49
11 Brighton 38 -7 48
12 Bournemouth 38 -13 48
13 Fulham 38 -6 47
14 Wolves 38 -15 46
15 Everton 38 -11 40
16 Brentford 38 -9 39
17 Nottingham Forest 38 -18 32
18 Luton Town 38 -33 26
19 Burnley 38 -37 24
20 Sheffield Utd 38 -69 16