LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CHILE

Chile
Kết quả trận đấu đội Chile
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | CHDC Congo | 1 - 2 | Chile | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 07/06/2026 | B.D.Nha | 2 - 1 | Chile | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 30/03/2026 | New Zealand | 4 - 1 | Chile | 1 : 0 | 2-0 | |||
| 27/03/2026 | Chile | 4 - 2 | Cape Verde | 0 : 1/2 | 1-2 | |||
| 19/11/2025 | Chile | 2 - 1 | Peru | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 15/11/2025 | Nga | 0 - 2 | Chile | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 11/10/2025 | Chile | 2 - 1 | Peru | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 10/09/2025 | Chile | 0 - 0 | Uruguay | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 05/09/2025 | Brazil | 3 - 0 | Chile | 0 : 2 | 1-0 | |||
| 11/06/2025 | Bolivia | 2 - 0 | Chile | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 06/06/2025 | Chile | 0 - 1 | Argentina | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 26/03/2025 | Chile | 0 - 0 | Ecuador | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 21/03/2025 | Paraguay | 1 - 0 | Chile | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 09/02/2025 | Chile | 6 - 1 | Panama | 0 : 1 | 4-1 | |||
| 20/11/2024 | Chile | 4 - 2 | Venezuela | 0 : 1/4 | 3-2 |
Lịch thi đấu đội Chile
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Chile
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Chi Lê | 42 | |
| 2 | Hậu Vệ | Chi Lê | 37 | |
| 3 | Hậu Vệ | Chi Lê | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Chi Lê | 37 | |
| 5 | Hậu Vệ | Chi Lê | 37 | |
| 6 | Tiền Vệ | Chi Lê | 39 | |
| 7 | Tiền Vệ | Chi Lê | 33 | |
| 8 | Tiền Vệ | Chi Lê | 39 | |
| 9 | Tiền Đạo | Chi Lê | 36 | |
| 10 | L. Assadi |
Tiền Đạo | Chi Lê | 38 |
| 11 | Tiền Đạo | Chi Lê | 36 | |
| 12 | Thủ Môn | Chi Lê | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Chi Lê | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Chi Lê | 40 | |
| 15 | Tiền Vệ | Chi Lê | 34 | |
| 16 | Hậu Vệ | Chi Lê | 43 | |
| 17 | Tiền Vệ | Chi Lê | 38 | |
| 18 | Hậu Vệ | Chi Lê | 35 | |
| 19 | Tiền Vệ | Chi Lê | 37 | |
| 20 | Tiền Vệ | Chi Lê | 37 | |
| 21 | Tiền Vệ | Chi Lê | 39 | |
| 22 | Tiền Đạo | Chi Lê | 43 | |
| 23 | Thủ Môn | Chi Lê | 45 | |
| 24 | Tiền Vệ | Chi Lê | 41 | |
| 25 | Hậu Vệ | Chi Lê | 34 | |
| 26 | Hậu Vệ | Chi Lê | 36 | |
| 28 | Hậu Vệ | Chi Lê | 33 | |
| 100 | Tiền Vệ | Chi Lê | 44 |

L. Assadi