LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ĐT LONG AN

ĐT Long An
Kết quả trận đấu đội ĐT Long An
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | ĐT Long An | 1 - 2 | Quy Nhơn United | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 30/05/2026 | TT Đồng Nai | 3 - 0 | ĐT Long An | 0-0 | ||||
| 23/05/2026 | ĐT Long An | 0 - 0 | Khánh Hòa | 0-0 | ||||
| 16/05/2026 | Đồng Tháp | 1 - 1 | ĐT Long An | 1-1 | ||||
| 09/05/2026 | TP. Hồ Chí Minh | 0 - 0 | ĐT Long An | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | ĐT Long An | 1 - 0 | Quảng Ninh FC | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | TP. HCM U21 | 1 - 0 | ĐT Long An | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 19/04/2026 | Xuân Thiện Phú Thọ | 4 - 0 | ĐT Long An | 2-0 | ||||
| 11/04/2026 | ĐT Long An | 0 - 1 | ĐH Văn Hiến | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 04/04/2026 | ĐT Long An | 0 - 1 | Bắc Ninh FC | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 15/03/2026 | Trẻ PVF CAND | 2 - 1 | ĐT Long An | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 06/03/2026 | ĐT Long An | 1 - 2 | Xuân Thiện Phú Thọ | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 27/02/2026 | ĐH Văn Hiến | 1 - 0 | ĐT Long An | 1-0 | ||||
| 07/02/2026 | Bắc Ninh FC | 2 - 1 | ĐT Long An | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 31/01/2026 | ĐT Long An | 0 - 0 | Trẻ PVF CAND | 0-0 |
Lịch thi đấu đội ĐT Long An
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội ĐT Long An
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Việt Nam | 43 | |
| 2 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 3 | Hậu Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 5 | Tiền Vệ | Việt Nam | 35 | |
| 7 | Tiền Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 8 | Tiền Đạo | Việt Nam | 45 | |
| 9 | Tiền Đạo | Algeria | 41 | |
| 10 | Tiền Vệ | Việt Nam | 44 | |
| 11 | Tiền Vệ | Việt Nam | 32 | |
| 12 | Hậu Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 15 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 16 | Hậu Vệ | Việt Nam | 45 | |
| 17 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 18 | Tiền Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 19 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 20 | Hậu Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 21 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 22 | Tiền Đạo | Việt Nam | 36 | |
| 24 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 25 | Thủ Môn | Việt Nam | 44 | |
| 26 | Thủ Môn | Việt Nam | 41 | |
| 27 | Hậu Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 28 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 59 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 68 | Tiền Đạo | 38 | ||
| 79 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 38 | |
| 90 | Tiền Đạo | 41 | ||
| 99 | Tiền Vệ | Montenegro | 38 |
