LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG QUẢNG NINH FC

Quảng Ninh FC
Kết quả trận đấu đội Quảng Ninh FC
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Khánh Hòa | 1 - 1 | Quảng Ninh FC | 1-0 | ||||
| 17/05/2026 | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Quảng Ninh FC | 0-0 | ||||
| 09/05/2026 | Quảng Ninh FC | 0 - 1 | Đồng Tháp | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | ĐT Long An | 1 - 0 | Quảng Ninh FC | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Quảng Ninh FC | 3 - 1 | TP. Hồ Chí Minh | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 19/04/2026 | TT Đồng Nai | 3 - 0 | Quảng Ninh FC | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 12/04/2026 | Quảng Ninh FC | 0 - 0 | Bắc Ninh FC | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 03/04/2026 | ĐH Văn Hiến | 1 - 1 | Quảng Ninh FC | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 14/03/2026 | Quảng Ninh FC | 0 - 0 | Xuân Thiện Phú Thọ | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 06/03/2026 | Quảng Ninh FC | 1 - 1 | TT Đồng Nai | 3/4 : 0 | 1-1 | |||
| 28/02/2026 | Bắc Ninh FC | 3 - 2 | Quảng Ninh FC | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 07/02/2026 | Quảng Ninh FC | 1 - 1 | ĐH Văn Hiến | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 30/01/2026 | Xuân Thiện Phú Thọ | 3 - 0 | Quảng Ninh FC | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 08/11/2025 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 0 | Quảng Ninh FC | 1-0 | ||||
| 02/11/2025 | Quảng Ninh FC | 1 - 1 | ĐT Long An | 0 : 1 1/4 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Quảng Ninh FC
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | 16:00 | Quảng Ninh FC | vs | Trẻ TP. Hồ Chí Minh |
Danh sách cầu thủ đội Quảng Ninh FC
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 3 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 5 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 6 | Tiền Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 7 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 8 | Hậu Vệ | Việt Nam | 40 | |
| 9 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 10 | Tiền Đạo | 40 | ||
| 11 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 12 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 13 | Tiền Đạo | Việt Nam | 41 | |
| 14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 15 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 16 | Thủ Môn | Việt Nam | 38 | |
| 17 | Tiền Vệ | Việt Nam | 34 | |
| 18 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 19 | Hậu Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 20 | Hậu Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 21 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 22 | Thủ Môn | Việt Nam | 38 | |
| 23 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 24 | Hậu Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 25 | Thủ Môn | Việt Nam | 36 | |
| 26 | Thủ Môn | Việt Nam | 38 | |
| 28 | Tiền Đạo | Việt Nam | 40 | |
| 29 | Tiền Vệ | Việt Nam | 40 | |
| 32 | Tiền Đạo | 39 | ||
| 33 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 34 | Tiền Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 35 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 50 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 77 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 80 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 88 | Tiền Vệ | 43 | ||
| 91 | Tiền Vệ | Việt Nam | 35 | |
| 92 | Tiền Vệ | Việt Nam | 36 |
