LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ETOILE

Kết quả trận đấu đội Etoile

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHCLB

11/07/2026 Servette 1 - 2 Etoile 0 : 1 -

GHCLB

27/06/2026 Sion 7 - 0 Etoile 0 : 1 1/4 3-0

TSB

16/05/2026 Etoile 2 - 2 Bellinzona 0 : 1 0-1

TSB

12/05/2026 Neuchatel Xamax 3 - 0 Etoile 0 : 1/4 2-0

TSB

09/05/2026 Etoile 1 - 2 Vaduz 3/4 : 0 1-2

TSB

03/05/2026 Yverdon 3 - 5 Etoile 0 : 1 2-2

TSB

25/04/2026 Rapperswil-Jona 2 - 1 Etoile 1/4 : 0 1-1

TSB

18/04/2026 Etoile 2 - 0 Wil 1900 0 : 1/4 2-0

TSB

11/04/2026 Etoile 1 - 1 Stade L. Ouchy 0 : 0 0-0

TSB

08/04/2026 Aarau 1 - 3 Etoile 0 : 1 1/4 0-1

TSB

04/04/2026 Etoile 0 - 0 Stade Nyonnais 0 : 1/2 0-0

TSB

22/03/2026 Wil 1900 1 - 3 Etoile 0 : 0 1-2

TSB

14/03/2026 Bellinzona 0 - 3 Etoile 1/4 : 0 0-0

TSB

07/03/2026 Etoile 0 - 3 Aarau 3/4 : 0 0-1

TSB

01/03/2026 Stade L. Ouchy 0 - 1 Etoile 0 : 1 0-0

Lịch thi đấu đội Etoile

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Etoile

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Etoile

Đội bóng Etoile cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Etoile chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20