LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG GOTEBORG

Goteborg
-
SVĐ: Nya Gamla Ullevi(sức chứa: 18800)
Thành lập: 1904
HLV: J. Lennartsson
Kết quả trận đấu đội Goteborg
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Degerfors IF | 3 - 0 | Goteborg | 1/4 : 0 | 3-0 | |||
| 14/08/2026 | Gent | 1 - 1 | Goteborg | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 09/08/2026 | Goteborg | 3 - 2 | Kalmar | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 07/08/2026 | Goteborg | 0 - 1 | Gent | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 02/08/2026 | Goteborg | 2 - 0 | Degerfors IF | 1-0 | ||||
| 30/07/2026 | Levadia T. | 1 - 3 | Goteborg | 0-0 | ||||
| 26/07/2026 | Sirius | 4 - 1 | Goteborg | 0 : 1 1/4 | 2-1 | |||
| 22/07/2026 | Goteborg | 1 - 2 | Levadia T. | 0 : 1 1/4 | 0-2 | |||
| 18/07/2026 | Goteborg | 2 - 1 | Brommapojkarna | 0 : 1/2 | ||||
| 12/07/2026 | Malmo | 4 - 0 | Goteborg | 0 : 1/2 | 3-0 | |||
| 05/07/2026 | Goteborg | 1 - 2 | AIK Solna | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 27/06/2026 | Goteborg | 1 - 2 | HamKam | 1-0 | ||||
| 18/06/2026 | Goteborg | 1 - 1 | Valerenga | 1-0 | ||||
| 31/05/2026 | Vasteras | 4 - 5 | Goteborg | 0 : 0 | 2-4 | |||
| 26/05/2026 | Goteborg | 1 - 1 | Mjallby AIF | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Goteborg
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | 19:00 | Goteborg | vs | Elfsborg | ||
| 30/08/2026 | 21:30 | Goteborg | vs | Orgryte | ||
| 08/09/2026 | 00:00 | Mjallby AIF | vs | Goteborg | ||
| 12/09/2026 | 22:30 | Goteborg | vs | Halmstads | ||
| 19/09/2026 | 20:00 | Brommapojkarna | vs | Goteborg | ||
| 10/10/2026 | 00:00 | Goteborg | vs | Vasteras |
Danh sách cầu thủ đội Goteborg
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 2 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 9 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 12 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 13 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 16 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 19 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 22 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 24 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 26 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 27 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 28 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 29 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 30 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 |
