LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG MALMO

Malmo
-
SVĐ: Swedbank Stadion(sức chứa: 24000)
Thành lập: 1910
HLV: Å. Hareide
Kết quả trận đấu đội Malmo
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Malmo | 4 - 0 | Goteborg | 0 : 1/2 | 3-0 | |||
| 04/07/2026 | Degerfors IF | 0 - 1 | Malmo | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 26/06/2026 | Malmo | 2 - 2 | Midtjylland | 1/2 : 0 | 2-0 | |||
| 30/05/2026 | Malmo | 5 - 2 | Halmstads | 0 : 1 | 2-2 | |||
| 24/05/2026 | Malmo | 2 - 3 | Vasteras | 0 : 3/4 | 1-2 | |||
| 17/05/2026 | Hammarby | 4 - 1 | Malmo | 0 : 1 1/4 | 3-1 | |||
| 10/05/2026 | Hacken | 3 - 2 | Malmo | 0 : 1/4 | 3-2 | |||
| 03/05/2026 | Malmo | 2 - 3 | Mjallby AIF | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 28/04/2026 | AIK Solna | 0 - 1 | Malmo | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 24/04/2026 | Malmo | 2 - 3 | Sirius | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Djurgardens | 0 - 1 | Malmo | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Malmo | 3 - 1 | GAIS | 0 : 3/4 | 3-0 | |||
| 05/04/2026 | Orgryte | 1 - 1 | Malmo | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 26/03/2026 | Malmo | 1 - 0 | Landskrona | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Mjallby AIF | 4 - 0 | Malmo | 0 : 1/2 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Malmo
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | 00:00 | Kalmar | vs | Malmo | ||
| 26/07/2026 | 21:30 | Malmo | vs | Elfsborg | ||
| 02/08/2026 | 17:00 | Brommapojkarna | vs | Malmo | ||
| 09/08/2026 | 19:00 | Malmo | vs | Degerfors IF |
Danh sách cầu thủ đội Malmo
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Điển | 39 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 46 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 35 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 33 | |
| 5 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 34 | |
| 6 | Tiền Vệ | Phần Lan | 42 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | 36 | ||
| 10 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 35 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 34 | |
| 13 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 35 | |
| 14 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 33 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 30 | |
| 17 | Hậu Vệ | Serbia | 31 | |
| 18 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 28 | |
| 19 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 38 | |
| 20 | Tiền Đạo | Brazil | 42 | |
| 21 | Hậu Vệ | Bosnia-Herzgovina | 38 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 33 | |
| 24 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 31 | |
| 25 | Hậu Vệ | Đan Mạch | 36 | |
| 27 | Thủ Môn | Thụy Điển | 38 | |
| 28 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 35 | |
| 29 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 37 | |
| 32 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 33 | Thủ Môn | Thụy Điển | 30 | |
| 34 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 31 | |
| 37 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 35 | |
| 38 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 38 | |
| 40 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 36 | |
| 46 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 48 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 34 | |
| 50 | Thủ Môn | Thụy Điển | 38 |
