LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG OLYMPIAKOS

Kết quả trận đấu đội Olympiakos

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GREA

16/05/2021 Panathinaikos 1 - 4 Olympiakos 3/4 : 0 0-3

GREA

12/05/2021 Olympiakos 1 - 0 PAOK 0 : 1/2 1-0

GREA

09/05/2021 Asteras Tripolis 0 - 0 Olympiakos 3/4 : 0 0-0

GREA

05/05/2021 Aris Salonica 1 - 1 Olympiakos 0 : 1/2 1-0

GREC

28/04/2021 Olympiakos 3 - 1 Pas Giannina 0 : 1 1/2 2-0

GREA

25/04/2021 Olympiakos 2 - 0 AEK Athens 0 : 1/2 0-0

GREA

21/04/2021 Olympiakos 1 - 0 Asteras Tripolis 0 : 1 1/2 0-0

GREA

18/04/2021 PAOK 2 - 0 Olympiakos 0 : 1/4 0-0

GREA

11/04/2021 Olympiakos 3 - 1 Panathinaikos 0 : 1 1-1

GREC

07/04/2021 Pas Giannina 1 - 1 Olympiakos 3/4 : 0 1-0

GREA

21/03/2021 Olympiakos 1 - 0 Aris Salonica 0 : 3/4 1-0

C2

19/03/2021 Arsenal 0 - 1 Olympiakos 0 : 1 1/4 0-0

GREA

15/03/2021 Larissa 1 - 3 Olympiakos 1 1/4 : 0 0-1

C2

12/03/2021 Olympiakos 1 - 3 Arsenal 3/4 : 0 0-1

GREA

07/03/2021 Olympiakos 3 - 0 Lamia FC 0 : 2 1/2 3-0

Lịch thi đấu đội Olympiakos

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Olympiakos

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 Jose Sa Thủ Môn Bắc Ireland 44
2 E. Soudani Tiền Vệ Hy Lạp 35
3 R. Semedo Tiền Vệ Bồ Đào Nha 34
4 M.M.Camara Tiền Vệ 37
5 Bouchalakis Tiền Vệ Bồ Đào Nha 35
6 Y. M'Vila Tiền Vệ Hy Lạp 33
7 K. Fortounis Tiền Vệ Tây Ban Nha 45
8 Guilherme Tiền Vệ 33
9 Koka Tiền Đạo Hy Lạp 32
10 Rodrigues Tiền Đạo Argentina 40
11 Y. El-Arabi Tiền Vệ Bắc Macedonia 29
12 R. Vinagre Tiền Đạo Hy Lạp 28
13 Rafinha Tiền Vệ Đức 37
14 V. Berisha Hậu Vệ Na Uy 30
15 Sokratis Hậu Vệ Hy Lạp 33
16 B. Allain Tiền Vệ Hy Lạp 26
17 M. Vrousai Tiền Đạo Hy Lạp 28
18 Bouchalakis Tiền Vệ Hy Lạp 33
19 Masouras Tiền Vệ Tây Ban Nha 39
20 Y. Meriah Tiền Vệ Hy Lạp 32
21 M. Drager Hậu Vệ Hy Lạp 37
22 M. Lovera Tiền Vệ Pháp 42
23 L. Koutris Hậu Vệ Hy Lạp 33
24 O. Ba Thủ Môn Hungary 31
25 J. Holebas Tiền Vệ Hy Lạp 29
26 A. Masuaku Tiền Đạo Hy Lạp 28
27 S. Kapino Thủ Môn Tây Ban Nha 35
28 Valbuena Tiền Đạo Hy Lạp 26
29 P.Vouros Hậu Vệ Hy Lạp 26
30 L.Salino Tiền Vệ Brazil 36
31 E. Mohamed Ben Tiền Đạo Hy Lạp 33
32 A. Androutsos Tiền Đạo Hy Lạp 24
33 A. Baadi Tiền Vệ Ma rốc 32
34 Papadopoulos Tiền Vệ Hy Lạp 25
35 V. Torosidis Thủ Môn Italia 28
37 S. Kapino Tiền Vệ Hy Lạp 31
40 B. Engels Hậu Vệ Bỉ 27
43 D. Nikolaou Hậu Vệ Hy Lạp 23
44 Karargyris Tiền Đạo Serbia 30
45 Reabciuk Hậu Vệ Brazil 35
52 G. Manthatis Tiền Vệ Hy Lạp 24
55 G.Ghazaryan Tiền Đạo Armenia 33
72 K. Lala Tiền Vệ Pháp 30
88 K. Tzolakis Tiền Đạo Pháp 33
90 V. Sourlis Tiền Đạo Paraguay 32
91 E. Cambiasso Tiền Vệ Hy Lạp 33
92 Seba Tiền Vệ Paraguay 38
97 L. Randelovic Tiền Vệ Serbia 24
99 B. Ideye Tiền Đạo 28
150 Q. Laci Tiền Vệ Slovakia 32
244 A.Avlonitis Hậu Vệ Hy Lạp 31

Thông tin đội bóng Olympiakos

Đội bóng Olympiakos cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Olympiakos chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 36 47 83
2 Man Utd 36 28 70
3 Leicester City 36 21 66
4 Chelsea 36 22 64
5 Liverpool 36 21 63
6 Tottenham 36 22 59
7 West Ham Utd 36 10 59
8 Everton 36 3 56
9 Arsenal 36 12 55
10 Leeds Utd 36 4 53
11 Aston Villa 36 7 49
12 Wolves 36 -14 45
13 Crystal Palace 36 -21 44
14 Southampton 36 -16 43
15 Burnley 36 -18 39
16 Newcastle 36 -19 39
17 Brighton 36 -5 38
18 Fulham 36 -24 27
19 West Brom 36 -37 26
20 Sheffield Utd 36 -43 20