LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG RIMINI

Kết quả trận đấu đội Rimini

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

ITC2

30/10/2025 Ravenna 3 - 0 Rimini 0 : 1 2-0

ITC

11/08/2025 Pescara 1 - 0 Rimini 0 : 1 3/4 1-0

ITA3

15/05/2025 Rimini 3 - 4 Pesaro 0 : 0 1-3

ITA3

12/05/2025 Pesaro 1 - 1 Rimini 0 : 1/4 1-0

ITA3

27/04/2025 Rimini 1 - 1 Pineto Calcio 0 : 1/2 1-1

ITA3

23/04/2025 Pontedera 3 - 0 Rimini 0 : 1/4 1-0

ITA3

13/04/2025 Rimini 1 - 1 Campobasso 0 : 1/4 0-0

ITC2

09/04/2025 Rimini 0 - 0 Giana Erminio 0 : 1/4 0-0

ITA3

05/04/2025 Pesaro 1 - 2 Rimini 0 : 3/4 1-0

ITA3

30/03/2025 Rimini 4 - 2 Sestri Levante 0 : 3/4 2-0

ITC2

26/03/2025 Giana Erminio 0 - 1 Rimini 0 : 1/4 0-0

ITA3

22/03/2025 Torres 2 - 0 Rimini 0 : 3/4 0-0

ITA3

15/03/2025 Rimini 0 - 1 Gubbio 0-0

ITA3

12/03/2025 Legnano 1 - 3 Rimini 1/4 : 0 0-1

ITA3

08/03/2025 Rimini 0 - 1 Ternana 1/2 : 0 0-1

Lịch thi đấu đội Rimini

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Rimini

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Rimini

Đội bóng Rimini cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Rimini chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Ban Ket

02:0016/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20