LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ST. LOUIS CITY SC

St. Louis City SC
Kết quả trận đấu đội St. Louis City SC
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | St. Louis City SC | 3 - 2 | Sporting Kansas | 0 : 1 1/4 | 2-1 | |||
| 24/05/2026 | St. Louis City SC | 3 - 0 | Austin FC | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 20/05/2026 | St. Louis City SC | 2 - 2 | Houston Dynamo | 0 : 1/4 | 1-2 | |||
| 17/05/2026 | D.C. Utd | 1 - 1 | St. Louis City SC | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 14/05/2026 | St. Louis City SC | 2 - 1 | Los Angeles FC | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 10/05/2026 | Colorado Rapids | 0 - 1 | St. Louis City SC | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 30/04/2026 | Chicago Fire | 1 - 2 | St. Louis City SC | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | St. Louis City SC | 2 - 3 | San Jose EQ | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 19/04/2026 | Seattle Sounders | 4 - 1 | St. Louis City SC | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 16/04/2026 | St. Louis City SC | 4 - 0 | FC Tulsa | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 12/04/2026 | Dallas | 1 - 1 | St. Louis City SC | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | New York City | 1 - 1 | St. Louis City SC | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 22/03/2026 | St. Louis City SC | 3 - 1 | New England | 0 : 1/2 | 2-1 | |||
| 15/03/2026 | Los Angeles FC | 2 - 0 | St. Louis City SC | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | St. Louis City SC | 0 - 1 | Seattle Sounders | 1/4 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội St. Louis City SC
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | 09:40 | LA Galaxy | vs | St. Louis City SC | ||
| 26/07/2026 | 07:40 | St. Louis City SC | vs | Colorado Rapids |
Danh sách cầu thủ đội St. Louis City SC
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Sỹ | 38 | |
| 2 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 3 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 27 | |
| 5 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 27 | |
| 6 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | Mỹ | 27 | |
| 10 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 11 | Tiền Đạo | Mỹ | 29 | |
| 12 | Tiền Đạo | Mỹ | 29 | |
| 14 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 15 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 17 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 19 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 20 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 29 | |
| 22 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 23 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 24 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 26 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 29 | Tiền Vệ | Mỹ | 29 | |
| 36 | Tiền Đạo | Mỹ | 29 | |
| 38 | Hậu Vệ | Mỹ | 29 | |
| 39 | Tiền Đạo | Iceland | 27 | |
| 41 | Tiền Vệ | Mỹ | 27 | |
| 99 | Hậu Vệ | Mỹ | 27 |
