LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG THỤY ĐIỂN NỮ

Thụy Điển Nữ
Kết quả trận đấu đội Thụy Điển Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Thụy Điển Nữ | 2 - 2 | Italia Nữ | 0 : 1/2 | 0-2 | |||
| 06/06/2026 | Đan Mạch Nữ | 2 - 1 | Thụy Điển Nữ | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 18/04/2026 | Thụy Điển Nữ | 1 - 0 | Serbia Nữ | 0 : 2 3/4 | 0-0 | |||
| 15/04/2026 | Thụy Điển Nữ | 1 - 2 | Đan Mạch Nữ | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 07/03/2026 | Serbia Nữ | 0 - 0 | Thụy Điển Nữ | 2 : 0 | 0-0 | |||
| 04/03/2026 | Italia Nữ | 0 - 1 | Thụy Điển Nữ | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 03/12/2025 | Thụy Điển Nữ | 2 - 1 | Pháp Nữ | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 29/11/2025 | Pháp Nữ | 2 - 1 | Thụy Điển Nữ | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 29/10/2025 | Thụy Điển Nữ | 0 - 1 | T.B.Nha Nữ | 1 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 25/10/2025 | T.B.Nha Nữ | 4 - 0 | Thụy Điển Nữ | 0 : 1 1/2 | 3-0 | |||
| 18/07/2025 | Thụy Điển Nữ | 2 - 2 | Anh Nữ | 1/4 : 0 | 2-0 | |||
| 13/07/2025 | Thụy Điển Nữ | 4 - 1 | Đức Nữ | 1/4 : 0 | 3-1 | |||
| 09/07/2025 | Ba Lan Nữ | 0 - 3 | Thụy Điển Nữ | 1 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 04/07/2025 | Đan Mạch Nữ | 0 - 1 | Thụy Điển Nữ | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 26/06/2025 | Na Uy Nữ | 0 - 2 | Thụy Điển Nữ | 1/2 : 0 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội Thụy Điển Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Thụy Điển Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Điển | 43 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 46 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 39 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 38 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 42 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 47 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 39 | |
| 8 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 42 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 37 | |
| 10 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 36 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 36 | |
| 12 | Thủ Môn | Thụy Điển | 35 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 32 | |
| 14 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 33 | |
| 15 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 49 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 39 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 41 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 34 | |
| 19 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 37 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 36 | |
| 21 | Thủ Môn | Thụy Điển | 44 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 35 | |
| 23 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 33 |
