LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG VIỆT NAM NỮ

Việt Nam Nữ
Kết quả trận đấu đội Việt Nam Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ | 0 : 3 3/4 | 1-0 | |||
| 07/03/2026 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 04/03/2026 | Việt Nam Nữ | 2 - 1 | Ấn Độ Nữ | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 30/01/2026 | Việt Nam Nữ | 2 - 6 | Uzbekistan Nữ | 2-1 | ||||
| 17/12/2025 | Việt Nam Nữ | 0 - 0 | Philippines Nữ | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 14/12/2025 | Việt Nam Nữ | 5 - 0 | Indonesia Nữ | 1-0 | ||||
| 11/12/2025 | Việt Nam Nữ | 2 - 0 | Myanmar Nữ | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 08/12/2025 | Philippines Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 05/12/2025 | Việt Nam Nữ | 7 - 0 | Malaysia Nữ | 4-0 | ||||
| 19/08/2025 | Việt Nam Nữ | 3 - 1 | Thái Lan Nữ | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 16/08/2025 | Việt Nam Nữ | 1 - 2 | Australia U23 Nữ | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 12/08/2025 | Việt Nam Nữ | 1 - 0 | Thái Lan Nữ | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 09/08/2025 | Indonesia Nữ | 0 - 7 | Việt Nam Nữ | 0-2 | ||||
| 06/08/2025 | Việt Nam Nữ | 6 - 0 | Campuchia Nữ | 4-0 | ||||
| 05/07/2025 | Việt Nam Nữ | 4 - 0 | Đảo Guam Nữ | 3-0 |
Lịch thi đấu đội Việt Nam Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Việt Nam Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Việt Nam | 23 | |
| 2 | Hậu Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
| 5 | Hậu Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 6 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
| 7 | Tiền Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 8 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 9 | Tiền Đạo | Việt Nam | 31 | |
| 10 | Hậu Vệ | Việt Nam | 25 | |
| 11 | Tiền Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 12 | Tiền Vệ | Việt Nam | 30 | |
| 13 | Hậu Vệ | Việt Nam | 30 | |
| 14 | Thủ Môn | Việt Nam | 31 | |
| 15 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 16 | Tiền Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 17 | Hậu Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 18 | Tiền Vệ | Việt Nam | 23 | |
| 19 | Tiền Vệ | Việt Nam | 25 | |
| 20 | Thủ Môn | Việt Nam | 33 | |
| 21 | Tiền Vệ | Việt Nam | 25 | |
| 22 | Hậu Vệ | Việt Nam | 28 | |
| 23 | Tiền Vệ | Việt Nam | 29 |
