LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NHẬT BẢN NỮ

Nhật Bản Nữ
Kết quả trận đấu đội Nhật Bản Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 15/04/2026 | Mỹ Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 12/04/2026 | Mỹ Nữ | 2 - 1 | Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ | 1-0 | ||||
| 18/03/2026 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ | 1 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 15/03/2026 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Philippines Nữ | 0 : 4 | 2-0 | |||
| 10/03/2026 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ | 0 : 3 3/4 | 1-0 | |||
| 07/03/2026 | Ấn Độ Nữ | 0 - 11 | Nhật Bản Nữ | 0-5 | ||||
| 04/03/2026 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ | 0 : 5 | 0-0 | |||
| 02/12/2025 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 29/11/2025 | Nhật Bản Nữ | 3 - 0 | Canada Nữ | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 29/10/2025 | Na Uy Nữ | 2 - 0 | Nhật Bản Nữ | 1-0 | ||||
| 24/10/2025 | Italia Nữ | 1 - 1 | Nhật Bản Nữ | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 16/07/2025 | Nhật Bản Nữ | 0 - 0 | Trung Quốc Nữ | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 13/07/2025 | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Nhật Bản Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | 13:50 | Nhật Bản Nữ | vs | Nam Phi Nữ | ||
| 09/06/2026 | 17:59 | Nhật Bản Nữ | vs | Nam Phi Nữ |
Danh sách cầu thủ đội Nhật Bản Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Nhật Bản | 38 | |
| 2 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 39 | |
| 4 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 39 | |
| 6 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 8 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 42 | |
| 9 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 34 | |
| 10 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 11 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 34 | |
| 12 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 14 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 38 | |
| 15 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 36 | |
| 16 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 33 | |
| 17 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 36 | |
| 18 | Thủ Môn | Nhật Bản | 42 | |
| 19 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 20 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 37 | |
| 21 | Thủ Môn | Nhật Bản | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 37 | |
| 23 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 38 |
