LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NHẬT BẢN NỮ

Nhật Bản Nữ
Kết quả trận đấu đội Nhật Bản Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Đức Nữ | 2 - 1 | Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 29/09/2026 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ | 0 : 1 3/4 | 0-0 | |||
| 25/09/2026 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Philippines Nữ | |||||
| 21/09/2026 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ | 2-0 | ||||
| 17/09/2026 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Nhật Bản Nữ | 5 : 0 | 0-4 | |||
| 17/09/2026 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Việt Nam Nữ | |||||
| 14/09/2026 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ | |||||
| 09/06/2026 | Nhật Bản Nữ | 0 - 1 | Nam Phi Nữ | 0-1 | ||||
| 06/06/2026 | Nhật Bản Nữ | 5 - 0 | Nam Phi Nữ | 0 : 3 | 3-0 | |||
| 18/04/2026 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 15/04/2026 | Mỹ Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 12/04/2026 | Mỹ Nữ | 2 - 1 | Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ | 1-0 | ||||
| 18/03/2026 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ | 1 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 15/03/2026 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Philippines Nữ | 0 : 4 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Nhật Bản Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/2026 | 12:55 | Nhật Bản Nữ | vs | Brazil Nữ | ||
| 05/12/2026 | 14:00 | Nhật Bản Nữ | vs | Brazil Nữ |
Danh sách cầu thủ đội Nhật Bản Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Nhật Bản | 38 | |
| 2 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 39 | |
| 4 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 39 | |
| 6 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 30 | |
| 8 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 42 | |
| 9 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 34 | |
| 10 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 11 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 34 | |
| 12 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 14 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 38 | |
| 15 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 36 | |
| 16 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 33 | |
| 17 | Tiền Đạo | Nhật Bản | 36 | |
| 18 | Thủ Môn | Nhật Bản | 42 | |
| 19 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 35 | |
| 20 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 37 | |
| 21 | Thủ Môn | Nhật Bản | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 37 | |
| 23 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 38 |
