LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HÀN QUỐC NỮ

Hàn Quốc Nữ
Kết quả trận đấu đội Hàn Quốc Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 2 | Đài Loan Nữ | 0-0 | ||||
| 05/06/2026 | Ma Cao Nữ | 0 - 13 | Hàn Quốc Nữ | 0-5 | ||||
| 03/06/2026 | Đảo Guam Nữ | 0 - 5 | Hàn Quốc Nữ | 0-4 | ||||
| 19/04/2026 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Zambia Nữ | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 15/04/2026 | Canada Nữ | 3 - 1 | Hàn Quốc Nữ | 0 : 2 | 1-1 | |||
| 12/04/2026 | Brazil Nữ | 5 - 1 | Hàn Quốc Nữ | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 18/03/2026 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 4 | Nhật Bản Nữ | 1 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 14/03/2026 | Hàn Quốc Nữ | 6 - 0 | Uzbekistan Nữ | 0 : 2 3/4 | 2-0 | |||
| 08/03/2026 | Australia Nữ | 3 - 3 | Hàn Quốc Nữ | 0 : 3/4 | 2-1 | |||
| 05/03/2026 | Philippines Nữ | 0 - 3 | Hàn Quốc Nữ | 2 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 02/03/2026 | Hàn Quốc Nữ | 3 - 0 | Iran Nữ | 0 : 3 1/4 | 1-0 | |||
| 03/12/2025 | Hà Lan Nữ | 5 - 0 | Hàn Quốc Nữ | 0 : 1 3/4 | 5-0 | |||
| 16/07/2025 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ | 0 : 3 1/2 | 0-0 | |||
| 13/07/2025 | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ | 1-0 | ||||
| 09/07/2025 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 2 | Trung Quốc Nữ | 1/2 : 0 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Hàn Quốc Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Hàn Quốc Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 41 | |
| 2 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 37 | |
| 3 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 35 | |
| 4 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 37 | |
| 5 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 37 | |
| 6 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 38 | |
| 7 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 37 | |
| 8 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 37 | |
| 9 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 39 | |
| 10 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 35 | |
| 11 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 36 | |
| 12 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 38 | |
| 13 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 38 | |
| 14 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 35 | |
| 15 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 35 | |
| 16 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 34 | |
| 17 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 31 | |
| 18 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 41 | |
| 19 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 36 | |
| 20 | Hậu Vệ | Hàn Quốc | 35 | |
| 21 | Thủ Môn | Hàn Quốc | 38 | |
| 22 | Tiền Vệ | Hàn Quốc | 31 | |
| 23 | Tiền Đạo | Hàn Quốc | 32 |
