LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG TRUNG QUỐC NỮ

Trung Quốc Nữ
Kết quả trận đấu đội Trung Quốc Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Trung Quốc Nữ | 0 - 1 | Nga Nữ | 0-0 | ||||
| 03/06/2026 | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Nga Nữ | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 17/03/2026 | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ | 1-1 | ||||
| 14/03/2026 | Trung Quốc Nữ | 0 - 0 | Đài Loan Nữ | 0 : 2 1/4 | 0-0 | |||
| 09/03/2026 | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Trung Quốc Nữ | 0 : 1 | 1-2 | |||
| 06/03/2026 | Uzbekistan Nữ | 0 - 3 | Trung Quốc Nữ | 3 : 0 | 0-1 | |||
| 03/03/2026 | Trung Quốc Nữ | 2 - 0 | Bangladesh Nữ | 2-0 | ||||
| 03/12/2025 | Trung Quốc Nữ | 2 - 3 | Scotland Nữ | 1/2 : 0 | 1-3 | |||
| 30/11/2025 | Anh Nữ | 8 - 0 | Trung Quốc Nữ | 0 : 2 | 5-0 | |||
| 16/07/2025 | Nhật Bản Nữ | 0 - 0 | Trung Quốc Nữ | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 13/07/2025 | Đài Loan Nữ | 2 - 4 | Trung Quốc Nữ | 3 : 0 | 0-2 | |||
| 09/07/2025 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 2 | Trung Quốc Nữ | 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 01/06/2025 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Trung Quốc Nữ | 0 : 2 1/4 | 2-0 | |||
| 08/04/2025 | Trung Quốc Nữ | 5 - 1 | Thái Lan Nữ | 0 : 2 1/4 | 2-0 | |||
| 05/04/2025 | Trung Quốc Nữ | 5 - 0 | Uzbekistan Nữ | 0 : 2 3/4 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Trung Quốc Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Trung Quốc Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Trung Quốc | 35 | |
| 2 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 34 | |
| 3 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 37 | |
| 4 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 33 | |
| 6 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 37 | |
| 7 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 34 | |
| 8 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 37 | |
| 9 | Hậu Vệ | Trung Quốc | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 33 | |
| 11 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 12 | Thủ Môn | Trung Quốc | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 31 | |
| 14 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 34 | |
| 15 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 30 | |
| 16 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 35 | |
| 17 | Tiền Đạo | Trung Quốc | 35 | |
| 18 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 36 | |
| 19 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 31 | |
| 20 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 30 | |
| 21 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 34 | |
| 22 | Thủ Môn | Trung Quốc | 34 | |
| 23 | Tiền Vệ | Trung Quốc | 37 |
