LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CANADA NỮ

Canada Nữ
Kết quả trận đấu đội Canada Nữ
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Costa Rica Nữ | 0 - 6 | Canada Nữ | 2 : 0 | 0-2 | |||
| 19/04/2026 | Brazil Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 15/04/2026 | Canada Nữ | 3 - 1 | Hàn Quốc Nữ | 0 : 2 | 1-1 | |||
| 12/04/2026 | Canada Nữ | 4 - 0 | Zambia Nữ | 0 : 2 1/4 | 2-0 | |||
| 08/03/2026 | Canada Nữ | 0 - 0 | Argentina Nữ | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 05/03/2026 | Mỹ Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ | 0-0 | ||||
| 02/12/2025 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 29/11/2025 | Nhật Bản Nữ | 3 - 0 | Canada Nữ | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 29/10/2025 | Hà Lan Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ | 1-0 | ||||
| 25/10/2025 | Thụy Sỹ Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 03/07/2025 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Canada Nữ | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 04/06/2025 | Canada Nữ | 3 - 1 | Haiti Nữ | 0 : 2 3/4 | 3-1 | |||
| 01/06/2025 | Canada Nữ | 4 - 1 | Haiti Nữ | 2-0 | ||||
| 09/04/2025 | Canada Nữ | 0 - 1 | Argentina Nữ | 0 : 2 1/4 | 0-1 | |||
| 05/04/2025 | Canada Nữ | 3 - 0 | Argentina Nữ | 0 : 2 1/4 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Canada Nữ
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Canada Nữ
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 5 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 7 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 10 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 12 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 14 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 15 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 17 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 18 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 20 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 21 | Tiền Đạo | Châu Âu | 31 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 23 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 |
