LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG VIỆT NAM U20

Việt Nam U20
Kết quả trận đấu đội Việt Nam U20
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2024 | Việt Nam U20 | 0 - 1 | Syria U20 | 0-0 | ||||
| 27/09/2024 | Bangladesh U20 | 1 - 4 | Việt Nam U20 | 4 1/4 : 0 | 1-3 | |||
| 25/09/2024 | Việt Nam U20 | 3 - 0 | Đảo Guam U20 | 0 : 5 1/4 | 2-0 | |||
| 23/09/2024 | Bhutan U20 | 0 - 5 | Việt Nam U20 | 0-1 | ||||
| 07/03/2023 | Việt Nam U20 | 1 - 3 | Iran U20 | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 04/03/2023 | Việt Nam U20 | 2 - 1 | Qatar U20 | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 01/03/2023 | Australia U20 | 0 - 1 | Việt Nam U20 | 0 : 1 1/2 | 0-1 | |||
| 23/02/2023 | Dubai City Club | 1 - 0 | Việt Nam U20 | - | ||||
| 18/02/2023 | Arập Xêut U20 | 1 - 2 | Việt Nam U20 | - | ||||
| 18/09/2022 | Indonesia U20 | 3 - 2 | Việt Nam U20 | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 16/09/2022 | Đông Timo U20 | 0 - 4 | Việt Nam U20 | 3 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 14/09/2022 | Việt Nam U20 | 5 - 1 | Hồng Kông U20 | 0 : 2 1/2 | 2-0 | |||
| 03/09/2022 | Việt Nam U20 | 0 - 0 | Palestine U20 | 0-0 | ||||
| 18/12/2019 | Việt Nam U20 | 0 - 3 | Becamex TP. HCM | 0-3 | ||||
| 15/12/2019 | Việt Nam U20 | 3 - 0 | Campuchia U19 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Việt Nam U20
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Việt Nam U20
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Việt Nam | 29 | |
| 2 | Tiền Vệ | Việt Nam | 28 | |
| 3 | Hậu Vệ | Việt Nam | 28 | |
| 4 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Việt Nam | 27 | |
| 6 | Tiền Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 7 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 8 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 9 | Tiền Đạo | Việt Nam | 29 | |
| 10 | Tiền Đạo | Việt Nam | 28 | |
| 11 | Tiền Đạo | Việt Nam | 28 | |
| 12 | Tiền Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 13 | Tiền Vệ | Việt Nam | 21 | |
| 14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 28 | |
| 15 | Tiền Đạo | Việt Nam | 29 | |
| 16 | Tiền Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 17 | Tiền Đạo | Việt Nam | 29 | |
| 18 | Tiền Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 19 | Tiền Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 20 | Tiền Vệ | Việt Nam | 28 | |
| 21 | Tiền Vệ | Việt Nam | 21 | |
| 22 | Hậu Vệ | Việt Nam | 29 | |
| 23 | Thủ Môn | Việt Nam | 29 |
