LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BECAMEX TP. HCM

Becamex TP. HCM
Kết quả trận đấu đội Becamex TP. HCM
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Becamex TP. HCM | 3 - 1 | HA Gia Lai | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 31/05/2026 | CA Hà Nội | 2 - 1 | Becamex TP. HCM | 0 : 2 | 1-0 | |||
| 24/05/2026 | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | SL Nghệ An | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 16/05/2026 | Hải Phòng | 4 - 2 | Becamex TP. HCM | 0 : 3/4 | 2-2 | |||
| 08/05/2026 | SHB Đà Nẵng | 2 - 0 | Becamex TP. HCM | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 02/05/2026 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 25/04/2026 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | TX Nam Định | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 17/04/2026 | Hà Nội FC | 4 - 2 | Becamex TP. HCM | 0 : 1 1/2 | 3-1 | |||
| 12/04/2026 | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | Ninh Bình | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 04/04/2026 | PVF CAND | 1 - 1 | Becamex TP. HCM | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 14/03/2026 | Becamex TP. HCM | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel | 1/2 : 0 | 1-2 | |||
| 01/03/2026 | Công An TP.HCM | 0 - 1 | Becamex TP. HCM | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 07/02/2026 | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | PVF CAND | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 30/01/2026 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Becamex TP. HCM | 0 : 1/2 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Becamex TP. HCM
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Becamex TP. HCM
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Việt Nam | 40 | |
| 2 | Hậu Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 3 | Hậu Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 4 | Hậu Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 5 | Hậu Vệ | Việt Nam | 39 | |
| 6 | Hậu Vệ | Slovakia | 42 | |
| 7 | Tiền Vệ | Việt Nam | 40 | |
| 8 | Tiền Vệ | 34 | ||
| 9 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 10 | Tiền Đạo | 41 | ||
| 11 | Tiền Đạo | Việt Nam | 41 | |
| 14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 15 | Tiền Đạo | Việt Nam | 42 | |
| 16 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 18 | Tiền Đạo | Việt Nam | 40 | |
| 19 | Thủ Môn | Việt Nam | 40 | |
| 20 | Hậu Vệ | Việt Nam | 43 | |
| 22 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 23 | Hậu Vệ | Việt Nam | 39 | |
| 24 | Tiền Đạo | Việt Nam | 35 | |
| 25 | Tiền Đạo | Croatia | 38 | |
| 27 | Tiền Đạo | Việt Nam | 40 | |
| 28 | Tiền Đạo | Việt Nam | 41 | |
| 29 | Thủ Môn | 42 | ||
| 30 | Tiền Đạo | 35 |
