LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ĐA THANH HÓA

ĐA Thanh Hóa
Kết quả trận đấu đội ĐA Thanh Hóa
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | SHB Đà Nẵng | 4 - 0 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 31/05/2026 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 2 | Ninh Bình | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 23/05/2026 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | HA Gia Lai | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 17/05/2026 | CA Hà Nội | 2 - 0 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 09/05/2026 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 0 | Hà Nội FC | 1 : 0 | 1-0 | |||
| 02/05/2026 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 25/04/2026 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 0 | PVF CAND | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 19/04/2026 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | SL Nghệ An | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 10/04/2026 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | ĐA Thanh Hóa | 4 - 0 | Công An TP.HCM | 1/4 : 0 | 2-0 | |||
| 13/03/2026 | TX Nam Định | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 06/03/2026 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 24/02/2026 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 3 | CA Hà Nội | 1 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 08/02/2026 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa | 0 : 1 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội ĐA Thanh Hóa
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội ĐA Thanh Hóa
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Việt Nam | 41 | |
| 2 | Tiền Đạo | Việt Nam | 38 | |
| 4 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 5 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 6 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 7 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 8 | Tiền Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 9 | Tiền Đạo | Việt Nam | 41 | |
| 10 | Tiền Đạo | 39 | ||
| 11 | Tiền Đạo | Brazil | 40 | |
| 12 | Tiền Vệ | Việt Nam | 40 | |
| 13 | Tiền Đạo | Việt Nam | 42 | |
| 14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 40 | |
| 15 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 16 | Hậu Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 17 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 18 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 19 | Tiền Vệ | Việt Nam | 35 | |
| 20 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 22 | Tiền Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 23 | Hậu Vệ | Việt Nam | 41 | |
| 25 | Thủ Môn | Việt Nam | 36 | |
| 26 | Hậu Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 27 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 30 | Tiền Vệ | Việt Nam | 37 | |
| 36 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 55 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 56 | Thủ Môn | Việt Nam | 36 | |
| 91 | Hậu Vệ | Hà Lan | 43 |
