LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SL NGHỆ AN

SL Nghệ An
Kết quả trận đấu đội SL Nghệ An
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | SL Nghệ An | 1 - 3 | PVF CAND | 1 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 31/05/2026 | TX Nam Định | 3 - 0 | SL Nghệ An | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 24/05/2026 | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | SL Nghệ An | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 16/05/2026 | SL Nghệ An | 1 - 2 | Ninh Bình | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 10/05/2026 | Công An TP.HCM | 3 - 1 | SL Nghệ An | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 03/05/2026 | SL Nghệ An | 0 - 1 | HA Gia Lai | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | CA Hà Nội | 4 - 2 | SL Nghệ An | 0 : 2 | 3-1 | |||
| 19/04/2026 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | SL Nghệ An | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 11/04/2026 | SL Nghệ An | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 13/03/2026 | Hà Nội FC | 3 - 0 | SL Nghệ An | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | SL Nghệ An | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 08/02/2026 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An | 0 : 1 1/4 | 1-1 | |||
| 31/01/2026 | SL Nghệ An | 1 - 3 | Hà Nội FC | 3/4 : 0 | 0-2 |
Lịch thi đấu đội SL Nghệ An
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội SL Nghệ An
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Việt Nam | 34 | |
| 3 | Hậu Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 4 | Hậu Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 5 | Hậu Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Việt Nam | 35 | |
| 7 | Tiền Vệ | Việt Nam | 34 | |
| 8 | Tiền Đạo | Việt Nam | 32 | |
| 9 | Tiền Đạo | Việt Nam | 31 | |
| 10 | Tiền Vệ | Việt Nam | 34 | |
| 11 | Tiền Đạo | Việt Nam | 35 | |
| 12 | Tiền Đạo | Việt Nam | 34 | |
| 13 | Tiền Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 14 | Tiền Vệ | Việt Nam | 36 | |
| 15 | Tiền Vệ | Việt Nam | 35 | |
| 16 | Hậu Vệ | Việt Nam | 39 | |
| 17 | Tiền Vệ | Việt Nam | 38 | |
| 18 | Tiền Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 19 | Hậu Vệ | Việt Nam | 44 | |
| 20 | Hậu Vệ | Việt Nam | 31 | |
| 21 | Tiền Vệ | Việt Nam | 32 | |
| 22 | Thủ Môn | Việt Nam | 35 | |
| 23 | Hậu Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 25 | Thủ Môn | Việt Nam | 44 | |
| 26 | Tiền Vệ | Việt Nam | 42 | |
| 27 | Tiền Vệ | Việt Nam | 33 | |
| 30 | Hậu Vệ | Việt Nam | 32 | |
| 68 | Tiền Đạo | Hà Lan | 36 | |
| 88 | Tiền Đạo | 33 |
