LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG WALSALL

Walsall
Kết quả trận đấu đội Walsall
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Bromley | 3 - 1 | Walsall | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Walsall | 0 - 2 | Harrogate Town | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Barrow | 1 - 3 | Walsall | 0 : 0 | 0-2 | |||
| 11/04/2026 | Walsall | 0 - 4 | Cheltenham | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Swindon | 2 - 1 | Walsall | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 03/04/2026 | Walsall | 2 - 2 | Gillingham | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 28/03/2026 | Colchester Utd | 1 - 1 | Walsall | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | Walsall | 2 - 1 | Newport | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 18/03/2026 | Walsall | 0 - 0 | Cambridge Utd | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Crewe Alexandra | 0 - 3 | Walsall | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 11/03/2026 | Salford City | 1 - 0 | Walsall | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | Walsall | 1 - 2 | Notts County | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 04/03/2026 | Walsall | 0 - 1 | Fleetwood Town | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 28/02/2026 | Shrewsbury | 1 - 2 | Walsall | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 24/02/2026 | Walsall | 0 - 2 | Milton Keynes Dons | 1/4 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Walsall
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Walsall
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Châu Âu | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 3 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Châu Á | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 7 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 12 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 14 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 16 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 17 | Tiền Đạo | Châu Á | 36 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 21 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 22 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 23 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 24 | Hậu Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 31 | Tiền Vệ | Anh | 29 |
