LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CAMBRIDGE UTD

Cambridge Utd
Kết quả trận đấu đội Cambridge Utd
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cambridge Utd | 1 - 0 | Blackpool | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 07/10/2026 | Cambridge Utd | 2 - 1 | **Northampton Town | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 26/09/2026 | Cambridge Utd | 1 - 1 | Wimbledon | |||||
| 23/09/2026 | Gillingham | 1 - 4 | Cambridge Utd | |||||
| 19/09/2026 | Oxford Utd | 1 - 1 | Cambridge Utd | |||||
| 12/09/2026 | Cambridge Utd | 2 - 1 | Reading | |||||
| 05/09/2026 | Burton Albion | 2 - 2 | Cambridge Utd | |||||
| 26/08/2026 | Cambridge Utd | 0 - 1 | Millwall | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 08/08/2026 | Cambridge Utd | 2 - 1 | Barnet | |||||
| 24/07/2026 | Preston North End | 0 - 1 | Cambridge Utd | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 14/07/2026 | Southend | 1 - 2 | Cambridge Utd | - | ||||
| 02/05/2026 | Crewe Alexandra | 0 - 0 | Cambridge Utd | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Cambridge Utd | 3 - 0 | Barrow | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 22/04/2026 | Cambridge Utd | 1 - 2 | Grimsby | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 17/04/2026 | Bromley | 0 - 0 | Cambridge Utd | 1/4 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Cambridge Utd
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | 01:45 | Cambridge Utd | vs | Wycombe | ||
| 24/10/2026 | 21:00 | Cambridge Utd | vs | Plymouth Argyle | ||
| 04/11/2026 | 02:00 | Cambridge Utd | vs | Brighton U21 |
Danh sách cầu thủ đội Cambridge Utd
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 39 | |
| 2 | Hậu Vệ | Scotland | 37 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 43 | |
| 7 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 10 | Tiền Đạo | Anh | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 13 | Thủ Môn | Anh | 33 | |
| 15 | Tiền Đạo | Anh | 41 | |
| 17 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 18 | Hậu Vệ | Anh | 46 | |
| 19 | Tiền Vệ | Anh | 31 | |
| 20 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 31 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 46 | |
| 23 | Tiền Vệ | Iceland | 35 | |
| 24 | Tiền Đạo | Iceland | 37 | |
| 26 | Tiền Đạo | Anh | 27 | |
| 27 | Tiền Vệ | Anh | 31 | |
| 31 | Tiền Đạo | Anh | 31 | |
| 32 | Tiền Đạo | Anh | 39 |
