LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CAMBRIDGE UTD

Cambridge Utd
Kết quả trận đấu đội Cambridge Utd
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Southend | 1 - 2 | Cambridge Utd | - | ||||
| 02/05/2026 | Crewe Alexandra | 0 - 0 | Cambridge Utd | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Cambridge Utd | 3 - 0 | Barrow | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 22/04/2026 | Cambridge Utd | 1 - 2 | Grimsby | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 17/04/2026 | Bromley | 0 - 0 | Cambridge Utd | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Cambridge Utd | 4 - 0 | Notts County | 0 : 1/2 | 3-0 | |||
| 06/04/2026 | Cheltenham | 1 - 1 | Cambridge Utd | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 03/04/2026 | Cambridge Utd | 1 - 1 | Swindon | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 28/03/2026 | Barnet | 1 - 0 | Cambridge Utd | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | Cambridge Utd | 1 - 0 | Salford City | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 18/03/2026 | Walsall | 0 - 0 | Cambridge Utd | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Cambridge Utd | 5 - 0 | Gillingham | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 07/03/2026 | Accrington | 1 - 1 | Cambridge Utd | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 28/02/2026 | Cambridge Utd | 1 - 1 | Milton Keynes Dons | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 21/02/2026 | Newport | 0 - 2 | Cambridge Utd | 1 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Cambridge Utd
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Cambridge Utd
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 39 | |
| 2 | Hậu Vệ | Scotland | 37 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 43 | |
| 7 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 10 | Tiền Đạo | Anh | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 13 | Thủ Môn | Anh | 33 | |
| 15 | Tiền Đạo | Anh | 41 | |
| 17 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 18 | Hậu Vệ | Anh | 46 | |
| 19 | Tiền Vệ | Anh | 31 | |
| 20 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 31 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 46 | |
| 23 | Tiền Vệ | Iceland | 35 | |
| 24 | Tiền Đạo | Iceland | 37 | |
| 26 | Tiền Đạo | Anh | 27 | |
| 27 | Tiền Vệ | Anh | 31 | |
| 31 | Tiền Đạo | Anh | 31 | |
| 32 | Tiền Đạo | Anh | 39 |
