LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ZORYA

Zorya
Kết quả trận đấu đội Zorya
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Slovacko | 2 - 1 | Zorya | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 04/07/2026 | HNK Gorica | 2 - 1 | Zorya | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 23/05/2026 | Karpaty Lviv | 1 - 2 | Zorya | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 18/05/2026 | Zorya | 0 - 0 | Polissya Zhytomyr | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 12/05/2026 | PFK Aleksandriya | 1 - 2 | Zorya | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 09/05/2026 | Zorya | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 04/05/2026 | Rukh Vynnyky | 1 - 2 | Zorya | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 27/04/2026 | Zorya | 2 - 0 | Veres Rivne | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 23/04/2026 | Zorya | 1 - 2 | Shakhtar Donetsk | - | ||||
| 17/04/2026 | Dinamo Kiev | 3 - 1 | Zorya | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 12/04/2026 | Zorya | 1 - 0 | Epitsentr Kam-Pod | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 05/04/2026 | Obolon Kiev | 3 - 3 | Zorya | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 15/03/2026 | Kolos Kovalivka | 1 - 1 | Zorya | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 08/03/2026 | Zorya | 4 - 0 | Poltava | 0 : 1 1/2 | 2-0 | |||
| 01/03/2026 | Kryvbas | 3 - 1 | Zorya | 1/4 : 0 | 3-1 |
Lịch thi đấu đội Zorya
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Zorya
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 35 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 4 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 9 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thế Giới | 34 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 12 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 15 | Tiền Vệ | Ukraina | 25 | |
| 17 | Tiền Đạo | Ukraina | 25 | |
| 19 | Tiền Đạo | Ukraina | 25 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 21 | Tiền Đạo | Thế Giới | 28 | |
| 22 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 24 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 30 | Thủ Môn | Ukraina | 25 | |
| 36 | Thủ Môn | Ukraina | 25 | |
| 39 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 42 | Hậu Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 44 | Hậu Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 55 | Hậu Vệ | Brazil | 25 | |
| 70 | Hậu Vệ | Ukraina | 25 | |
| 74 | Hậu Vệ | Ukraina | 25 | |
| 91 | Thủ Môn | Thế Giới | 28 | |
| 94 | Hậu Vệ | Ukraina | 25 |
