TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP LATVIA VS SÍP
Tường thuật trực tiếp Latvia vs Síp
DIỄN BIẾN TRẬN Latvia VS Síp
-
90+2'
Edwards M. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 26)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
90'
Edwards M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25)
-
90'
Phạt góc thứ 15
-
88'
Pittas I. (Síp) nhận thẻ vàng
-
88'
Cernomordijs A. (Latvia) nhận thẻ vàng
-
87'
Melniks D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24)
-
86'
Thay người bên phía Síp: Kakoullis A. vào sân thay Kosti I.
-
85'
Thay người bên phía Síp: Pileas K. vào sân thay Tsaroulla N.
-
82'
Edwards M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23)
-
81'
Uldrikis R. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22)
-
81'
Phạt góc thứ 14
-
80'
Uldrikis R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21)
-
78'
Thay người bên phía Latvia: Strods M. vào sân thay Emsis E.
-
78'
Thay người bên phía Latvia: Daskevics E. vào sân thay Gutkovskis V.
-
74'
Thay người bên phía Síp: Tzionis M. vào sân thay Loizou L.
-
74'
Thay người bên phía Síp: Kyprianou H. vào sân thay Artymatas K.
-
73'
Edwards M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20)
-
72'
Kosti I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19)
-
72'
Phạt góc thứ 13
-
71'
Savalnieks R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
69'
K.Soteriou (Síp) nhận thẻ vàng
-
66'
Tsaroulla N. (Síp) nhận thẻ vàng
-
64'
Gutkovskis V. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
63'
Uldrikis R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16)
-
62'
Kosti I. (Síp) nhận thẻ vàng
-
61'
Malekkidis G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
61'
Phạt góc thứ 12
-
60'
Edwards M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14)
-
59'
Phạt góc thứ 11
-
55'
Ciganiks A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
51'
Edwards M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12)
-
48'
Phạt góc thứ 10
-
47'
Phạt góc thứ 9
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45+1'
Pittas I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
45'
Kastanos G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
42'
Malekkidis G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
41'
Phạt góc thứ 8
-
39'
8 Shot Pittas I. Khác Không trúng đích
-
36'
Phạt góc thứ 7
-
36'
Phạt góc thứ 6
-
33'
Phạt góc thứ 5
-
27'
Kosti I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
21'
Gutkovskis V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6)
-
21'
Phạt góc thứ 4
-
19'
Phạt góc thứ 3
-
18'
Malekkidis G. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5)
-
18'
Phạt góc thứ 2
-
18'
Phạt góc thứ 1
-
17'
Pittas I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4)
-
17'
K.Soteriou đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3)
-
14'
Gutkovskis V. (Latvia) nhận thẻ vàng
-
05'
Edwards M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2)
-
03'
Pittas I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Latvia - Síp
3-4-3
4-2-3-1
23Matrevics R.
3Cirkin D.
5Cernomordijs A.
21Melniks D.
14Ciganiks A.
8Emsis E.
10Vapne L.
11Savalnieks R.
15Zelenkovs D.
9Gutkovskis V.
20Uldrikis R.
9Pittas I.
20Kastanos G.
10Loizou L.
23Edwards M.
13Kosti I.
18Artymatas K.
14Malekkidis G.
3Panagiotou N.
5K.Soteriou
17Tsaroulla N.
1Fabiano
Đội hình chính Latvia
- Matrevics R. 23
- Cirkin D. 3
- Cernomordijs A. 5
- Melniks D. 21
- Ciganiks A. 14
- Emsis E. 8
- Vapne L. 10
- Savalnieks R. 11
- Zelenkovs D. 15
- Gutkovskis V. 9
- Uldrikis R. 20
Đội hình chính Síp
- 1 Fabiano
- 14 Malekkidis G.
- 3 Panagiotou N.
- 5 K.Soteriou
- 17 Tsaroulla N.
- 13 Kosti I.
- 18 Artymatas K.
- 20 Kastanos G.
- 10 Loizou L.
- 23 Edwards M.
- 9 Pittas I.
Dự bị Latvia
- Aleksanjan A. 18
- Balodis D. 2
- Cudars K. 16
- Daskevics E. 7
- Jurkovskis R. 13
- Orols F. 12
- Patijcuks D. 6
- Toms Nils Purins 1
- Saveljevs A. 22
- Strods M. 17
- Tonisevs M. 19
- Vientiess O. 4
Dự bị Síp
- 16 Andreou P.
- 6 Andreas Christou
- 19 Stavros Georgiou
- 11 Kakoullis A.
- 15 Leonidas K.
- 4 Kyprianou H.
- 8 Kyriakou C.
- 12 Mall J.
- 22 Michail N.
- 7 Angelos Neofytou
- 2 Pileas K.
- 21 Tzionis M.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Latvia | Thống kê trận đấu |
Síp | ||
|---|---|---|---|---|
| 0/8 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/18 | ||
| 16 | PHẠM LỖI | 12 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 33% | CẦM BÓNG | 67% | ||


