TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP LILLE VS LE HAVRE

Tường thuật trực tiếp Lille vs Le Havre

Hạng 2 Pháp

Vòng 6

22:1511/10/2026

DIỄN BIẾN TRẬN Lille VS Le Havre

Sơ đồ chiến thuật

Lille - Le Havre

Đội hình chính Lille

Đội hình chính Le Havre

Dự bị Lille

Dự bị Le Havre

  • Bàn thắng
  • PEN
  • Phản lưới
  • Bị từ chối
  • Thay Người
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • 2 thẻ vàng
Lille

Thống kê trận đấu

Le Havre
0/0 SÚT TRÚNG ĐÍCH 0/0
0 PHẠM LỖI 0
0 THẺ ĐỎ 0
0 THẺ VÀNG 0
0 VIỆT VỊ 0
50% CẦM BÓNG 50%

Thông tin tường thuật trực tiếp Lille vs Le Havre

Tường thuật Lille vs Le Havre 22:15 ngày 11/10/2026 - Xem trực tiếp trận đấu Lille vs Le Havre cùng chúng tôi để cập nhật những thông tin chính xác và nhanh nhất về trận đấu đang diễn ra.


Tường thuật trực tiếp trận đấu Lille vs Le Havre giúp bạn nắm bắt được những thông tin như: Đội hình ra sân, diễn biến trận đấu các điểm nhấn trong trận đấu được cập nhật theo thời gian thực cho bạn trải nghiệm và nắm bắt chính xác về diễn biến trên sân cũng như tỷ số trận đấu.

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

16:0023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

1

100%

0

0%

Giao Hữu CLB › Vòng T.6

16:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%

Aus Queensland › Vòng 13

16:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Giao Hữu CLB › Vòng T.6

17:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

19:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%

U21 Thụy Điển › Vòng 4

20:0023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Brighton 1 4 3
2 Arsenal 1 3 3
3 Brentford 1 3 3
4 Everton 1 2 3
5 Hull City 1 2 3
6 Ipswich 1 1 3
7 Man City 1 1 3
8 Leeds Utd 1 1 3
9 Liverpool 1 0 1
10 Newcastle 1 0 1
11 Chelsea 0 0 0
12 Fulham 0 0 0
13 Bournemouth 1 -1 0
14 Sunderland 1 -1 0
15 Nottingham Forest 1 -1 0
16 Crystal Palace 1 -2 0
17 Man Utd 1 -2 0
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Coventry 1 -3 0
20 Burnley 38 -37 22
21 Tottenham 1 -3 0
22 Aston Villa 1 -4 0
23 Wolves 38 -41 20